NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetskorean bai 21
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheetsbộ áo quần
별
볼
벌
불
đi bộ
걷다
걸다
곧다
굳다
천천히
nhanh
chậm chậm
vội vàng
cẩn thận
trái nghĩa với 멀다
가갑다
까갑다
가깝다
까깝니다
Trái nghĩa với 싸다
불싸다
부싸다
비싸다
무싸다
Cấu trúc có thể làm gì
ㄹ 수 있어요
ㄹ 수 없어요
고 싶어요
고 싶어 해요
눈이 오니까 걷고 싶어요.
Nghĩa là gì
Vì có tuyết nên không thể đi bộ
Vì có tuyết nên thích đi bộ
Vì có tuyết nên muốn đi bộ
Vì có tuyết nên không muốn đi bộ
서울대는 집___ 가까워요.
까지
에서
서
을
시간이 많으니까 ____ 걸읍시다.
빨리
빠르게
천천히
느리게
옷을 한 ___ 사고 싶어요.
장
잔
벌
병
15 questions
L'Afrique Centrale
Worksheet
•
12th Grade - University
10 questions
Nghe nói tiếng Trung 3
Worksheet
•
University
12 questions
Tác phong phỏng vấn
Worksheet
•
1st Grade - University
15 questions
Review BAB 5 House (HK 2)
Worksheet
•
University
10 questions
ĐỀ 4 HK1
Worksheet
•
3rd Grade - University
10 questions
Vua tiếng việt - Round 1
Worksheet
•
University
13 questions
KiTNH chương 3
Worksheet
•
University
15 questions
BÀI ÔN SỐ 6 B3
Worksheet
•
University