wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CỦNG CỐ KIẾN THỨC ĐỊA LÝ 5

Total questions: 75

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Diện tích của Liên Bang Nga là?

a)

13 triệu km2

b)

14 triệu km2

c)

16 triệu km2

d)

17 triệu km2

2.

Dân số của Liên Bang Nga là?

a)

114,1 triệu người.

b)

144,1 triệu người

c)

141,4 triệu người

d)

41,4 triệu người

3.

Khí hậu ở Liên Bang Nga?

a)

Ôn đới lục địa

b)

Nhiệt đới.

c)

Ôn hòa

d)

Nhiệt đới gió mùa.

4.

Nước Pháp nằm ở đâu của Châu Âu?

a)

Tây Âu

b)

Bắc Âu

c)

Đông Âu

d)

Đông Bắc Âu

5.

Thủ đô của Pháp là gì?

a)

Paris

b)

Bourges

c)

Lyon

d)

Rouen

6.

Khí hậu ở Pháp có đặc điểm gì?

a)

Ôn hòa

b)

Nóng ẩm

c)

Mát mẻ

d)

Nhiệt đới

7.

Phong cảnh và công trình kiến trúc đẹp ở Pháp?

a)

Sông Xen; tháp Ép-phen

b)

Nhà thờ Đức Bà

c)

Khải Hoàn Môn

d)

Nhà hát PalaisGarnier.

8.

Liên Bang Nga nằm ở?

a)

Đông Âu và Bắc Á

b)

Đông Âu

c)

Bắc Á

d)

Đông Á

9.

Quốc gia nào có lãnh thổ thuộc cả Châu Âu và Châu Á?

a)

Tây Ban Nha

b)

Hy Lạp

c)

Liên Bang Nga

d)

Bồ Đào Nha

10.

Diện tích của Liên bang Nga như thế nào so với các nước khác trên thế giới?

a)

Lớn nhất thế giới.

b)

Lớn thứ hai thế giới.

c)

Lớn thứ ba thế giới.

d)

Diện tích nước Nga không có gì đặc biệt.

11.

Thủ đô của Liên bang Nga là:

a)

Xanh Pê-téc-bua.

b)

Ki-ép.

c)

Strát-bua.

d)

Mát-xcơ-va.

12.

Đặc điểm kinh tế ở Pháp?

a)

Pháp là nước sản xuất nhiều mặt hàng công nghiệp

b)

Pháp là nước nông nghiệp phát triển

c)

Các đáp án trên đều đúng.

13.

Chọn các ý đúng.

Nhiều khách du lịch đến nước Pháp vì

a)

Nước Pháp ở châu Âu.

b)

Có các công trình kiến trúc nổi tiếng.

c)

Có phong cảnh thiên nhiên đẹp.

d)

Có nhiều tài nguyên khoáng sản.

14.

Pa-ri là thủ đô của đất nước nào? Chọn hình ảnh gợi nhớ đến đất nước đó.

a)
b)
c)
d)
15.

Mát-xcơ-va là thủ đô của đất nước nào? Chọn hình ảnh gợi nhớ đến đất nước đó.

a)
b)
c)
d)
16.

Kể tên các sản phẩm của ngành công nghiệp ở Pháp?

a)

Máy móc, thiết bị

b)

Phương tiện giao thông

c)

Vải, quần áo, mĩ phẩm, thực phẩm, dược phẩm.

d)

Tất cả các phương án trên.

17.

Ngành chăn nuôi của Pháp chủ yếu là con

a)

Trâu

b)

Chó

c)

d)

Lợn, trâu

18.

Điều kiện thuận lợi để Pháp phát triển nông nghiệp là

a)

Đồng bằng lớn

b)

Diện tích đồng bằng lớn

c)

Khí hậu ôn hòa, điện tích đồng bằng rộng lớn

d)

Khí hậu thuận lợi

19.

Ngành trồng trọt của Pháp chủ yếu trồng

a)

Lúa mì, khoai tây, củ cải đường, nho

b)

Lúa mì, khoai tây

c)

Củ cải đường, nho

d)

Lúa mì, nho

20.

Phần lãnh thổ thuộc Châu Âu của Liên Bang Nga chủ yếu là

a)

Đồng bằng

b)

Đồi núi thấp

c)

Rừng

d)

Đồng bằng, đồi núi thấp

21.

Kể tên các loại tài nguyên khoáng sản của Liên Bang Nga.

a)

Dầu mỏ

b)

Than đã

c)

Quặng sắt

d)

Khí tự nhiên

e)

Tất cả các đáp án trên

22.

Châu Phi nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Hàn đới

b)

Ôn đới

c)

Nhiệt đới

d)

Nhiệt đới gió mùa

23.

Phía Bắc Châu Phi giáp với châu lục nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Đại Dương

24.

Sông Côn - gô là có đặc điểm gì?

a)

Sâu nhất thế giới

b)

Dài nhất thế giới

c)

Rộng nhất thế giới

d)

Ngắn nhất thế giới

25.

Hoang mạc nào lớn nhất thế giới

a)

Hoang mạc Ả - rập

b)

Hoang mạc Syria

c)

Hoang mạc Gô - bi

d)

Hoang mạc Xa - ha - ra

26.

Quốc gia nào ở Châu Phi là nơi xuất hiện nền văn minh cổ đại sớm nhất?

a)

Ai Cập

b)

Nam Phi

c)

Ca - mơ - run

d)

Ni - giê - ri - a

27.

Các loài động vật sinh sống chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Hoang mạc

b)

Xa - van

c)

Cao nguyên

d)

Núi

28.

Dân cư Châu Phi sống tập trung ở khu vực nào?

a)

Ven biển

b)

Hoang mạc

c)

Vùng núi

d)

Cao nguyên

29.

Ngành kinh tế nào phát triển mạnh ở các nước Châu Phi?

a)

Khai thác khoáng sản

b)

Trồng cây lương thực

c)

Chế tạo máy bay

d)

Công nghiệp hóa chất

30.

Châu Phi giáp các châu lục nào?

a)

châu Mĩ và châu Á

b)

châu Âu và châu Á

c)

châu Nam Cực và châu Âu

d)

châu Đại Dương và châu Âu

31.

Đường xích đạo đi ngang qua phần lãnh thổ nào của châu Phi?

a)

phía bắc châu lục

b)

phía nam châu lục

c)

giữa châu lục

d)

phía tây châu lục

32.

Đại bộ phận lãnh thổ châu Phi là:

a)

hoang mạc

b)

cao nguyên

c)

xa-van

d)

hoang mạc và xa-van

33.

Châu Phi có địa hình:

a)

cao

b)

thấp

c)

tương đối thấp

d)

tương đối cao

34.

Xa-van xuất hiện ở những nơi:

a)

đủ độ ẩm

b)

mưa nhiều

c)

mưa ít

d)

có mưa

35.

Hoang mạc Xa-ha-ra ở đâu?

a)

Bắc Phi

b)

Tây Phi

c)

Đông Phi

d)

Nam Phi

36.

Rừng rậm nhiệt đới ở châu Phi phát triển ở những nơi:

a)

mưa nhiều

b)

có đủ độ ẩm

c)

có mưa

d)

mưa ít

37.

Loại cây thân gỗ to, có thể sống hàng nghìn năm ở châu Phi là:

a)

keo

b)

bạch đàn

c)

thông

d)

bao báp

38.

Châu Phi giáp với những biển và đại dương nào?

a)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Địa Trung Hải, Biển Đỏ

b)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

c)

Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương

39.

Diện tích châu Phi đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ 1

b)

Thứ 2

c)

Thứ 3

40.

Địa hình châu Phi có đặc điểm gì?

a)

Địa hình tương đối thấp, chủ yếu là các bồn địa.

b)

Địa hình tương đối cao, toàn bộ châu lục giống như cao nguyên khổng lồ xen lẫn các bồn địa.

c)

Địa hình tương đối bằng phẳng, toàn bộ châu lục là các đồng bằng màu mỡ.

41.

Châu Phi chủ yếu nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Khí hậu nhiệt đới, nóng và khô bậc nhất thế giới.

b)

Khí hậu ôn đới

c)

Khí hậu hàn đới

42.

Hoang mạc Xa-ha-ra có đặc điểm gì?

a)

Khí hậu nóng, khô bậc nhất thế giới

b)

Sông hồ rất ít và hiếm nước

c)

Thực vật và động vật nghèo nàn

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Xa - van có những đặc điểm nào?

a)

Có một mùa mưa và một mùa khô sâu sắc

b)

Thực vật chủ yếu là cỏ

c)

Ban ngày có thể nóng tới 60*C, ban đêm chỉ lạnh 0*C

d)

Nhiều động vật ăn cỏ và ăn thịt

e)

Cát đá mênh mông

44.

5. Đa số dân cư châu Phi mang màu da gì?

a)

a. Da đen

b)

b. Da vàng

c)

c. Da đỏ

45.

6. Ở châu Phi các ngành kinh tế nào được tập trung phát triển nhất?

a)

a. Khai thác khoáng sản và trồng lúa gạo.

b)

b. Khai thác khoáng sản và trồng cây công nghiệp.

c)

c. Khai thác dầu mỏ vàø trồng cây công nghiệp.

46.

7. Ai Cập nằm ở phía nào của châu Phi?

a)

a. Nam Phi.

b)

b. Nam Phi.

c)

c. Bắc Phi

47.

8. Sông nào dưới đây chảy qua Ai Cập?

a)

a. Sông Nin.

b)

b. Sông Côn–gô.

c)

c. Sông Ni–giê.

48.

Phương tiện vận chuyển chủ yếu trến sa mạc châu Phi?

a)

Ngựa

b)

Ô tô

c)

Lạc đà

d)

49.

Những thách thức với lớn đối với châu Phi là gì?

a)

cạn kiệt tài nguyên, thiếu lao động

b)

Già hóa dân số

c)

Đói nghòe, dịch bệnh, kinh tế chậm phát triển

d)

Khí hậu khắc nhiệt

50.

Châu Phi nằm ở độ cao trung bình

a)

Dưới 500m

b)

Từ 500 đến 1000 m

c)

Từ 1000 m đến 2000m

d)

Trên 2000 m

51.

Châu Phi nổi tiếng thế giới về sự phong phú của các loại khoáng sản

a)

Dầu mỏ, khí đốt

b)

Vàng, kim cương

c)

Chì, kẽm

d)

Đồng, Niken

52.

Sự phong phú, đa dạng của động vật ăn cỏ ở châu Phi nhờ vào

a)

Địa hình sơn nguyên và bồn địa thích hợp với thú hoang

b)

Diện tích đồng cỏ xavan và cây bụi lớn làm nguồn thức ăn phong phú

c)

Khí hậu nóng ẩm, nguồn nước dồi dào

d)

Thú ăn thịt đã bị tuyệt chủng

53.

Kênh đào Xuy-ê nối giữa

a)

Biển Đỏ và Biển Đen

b)

Địa Trung Hải và Biển Đỏ

c)

Đại Tây Dương và Địa Trung Hải

d)

Biển Đỏ và Đại Tây Dương

54.

Đặc điểm của địa hình châu Phi:

a)

13\frac{1}{3} diện tích là đồng bằng, 23\frac{2}{3} là những bãi đá khô khốc.

b)

Phần lớn là đồng bằng màu mỡ.

c)

Núi và cao nguyên chiếm 34\frac{3}{4} diện tích.

d)

Địa hình tương đối cao.

55.

Khí hậu ở châu Phi thế nào?

a)

a. mưa và ẩm ướt.

b)

b. mưa và nắng.

c)

c. nóng và khô.

56.

Vì sao ở Xa-van có nhiều động vật ăn cỏ và ăn thịt như hươu cao cổ, ngựa vằn, voi, sư tử, báo …?

a)

Ít mưa

b)

Thực vật chủ yếu là cỏ

c)

Tất cả đều đúng

57.

Đây là cảnh quan gì?

a)

Hoang mạc

b)

Rừng nhiệt đới

c)

Xa van

d)

Thảo nguyên

58.

Quốc nào sau đây không thuộc châu Phi?

a)

Ai cập

b)

Tuy-ni-di

c)

Nam Phi

d)

Pháp

59.

Sơ đồ nào thể hiện mối qian hệ giữa khí hậu, thực vật, động vật ở Xa-van?

a)

khí hậu có ít mưa -> thực vật chủ yếu là cỏ -> động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt sinh sống

b)

khí hậu có ít mưa -> động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt sinh sống

c)

thực vật chủ yếu là cỏ -> động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt sinh sống

d)

khí hậu có ít mưa -> thực vật chủ yếu là cỏ

60.

Sơ đồ nào thể hiện mối quan hệ giữa khí hậu, sông hồ, thực vật và động vật ở sa mạc Xa-ha-ra?

a)

khí hậu khô, nóng nhất thế giới -> thực vật và động vật nghèo nàn

b)

sông hồ rất ít và hiếm nước -> thực vật và động vật nghèo nàn

c)

khí hậu khô, nóng nhất thế giới -> sông hồ rất ít và hiếm nước

d)

khí hậu khô, nóng nhất thế giới -> sông hồ rất ít và hiếm nước -> thực vật và động vật nghèo nàn

61.

Châu Phi nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Hàn đới

b)

Ôn đới

c)

Nhiệt đới

d)

Nhiệt đới gió mùa

62.

Châu Phi nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Hàn đới

b)

Ôn đới

c)

Nhiệt đới

d)

Nhiệt đới gió mùa

63.

Châu Phi nằm trong đới khí hậu nào?

a)

Hàn đới

b)

Ôn đới

c)

Nhiệt đới

d)

Nhiệt đới gió mùa

64.

Theo quy ước được Liên Hợp Quốc công nhận, Trái Đất có bao nhiêu đại dương?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

65.

Các đại dương xuất hiện trên bản đồ sau là:

a)

Bắc Băng Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Thái Bình Dương

66.

Diện tích và độ sâu trung bình của đại dương nào lớn nhất?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương

67.

Đại Tây Dương giáp với những châu lục nào?

a)

Châu Đại Dương, Châu Mĩ, Châu Á

b)

Châu Âu, Châu Á, Châu Mĩ

c)

Châu Âu, Châu Phi, Châu Nam Cực

d)

Châu Mĩ, Châu Âu, Châu Phi

68.

Đại Tây Dương không giáp với đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Giáp với tất cả các đại dương.

69.

Sắp xếp các đại dương sau theo thứ tự từ lớn đến nhỏ về diện tích:

a)

Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương, Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương.

d)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Bắc Băng Dương, Ấn Độ Dương.

70.

Đại dương nào có độ sâu trung bình nhỏ nhất?

a)

Thái Bình Dương

b)

Bắc Băng Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Đại Tây Dương

71.

Ấn Độ Dương giáp với các châu lục nào?

a)

Châu Phi, Châu Mĩ, Châu Á

b)

Châu Á, Châu Nam Cực, Châu Đại Dương.

c)

Châu Đại Dương, Châu Mĩ, Châu Á.

d)

Châu Á, Châu Phi, Châu Đại Dương.

72.

Indian Ocean là tên Tiếng Anh của đại dương nào?

a)

Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương

73.

Mỗi năm, thế giới thải ra đủ các rác thải nhựa. Hầu hết chúng sẽ được chôn lấp. Và đại dương là điểm đến của phần còn lại lên tới 8 triệu tấn nhựa mỗi năm. Tất cả chúng sẽ được tập kết tại các bãi rác trôi nổi trên khắp các đại dương và bãi rác lớn nhất hơn cả được gọi là Đảo rác khổng lồ. Đảo rác này nằm ở đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

74.

Đại dương nào có diện tích lớn nhất thế giới?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Bắc Băng Dương

75.

Đại dương nào có diện tích nhỏ nhất thế giới?

a)

Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Bắc Băng Dương