Worksheetsphrasal Verb
Total questions: 55
Worksheet time: 45mins
close*up
đóng tạm thời
đóng vĩnh viễn
gần hơn
đóng cửa
come about
tới đâu đó
xảy ra
thực hiện
điều tra
come out
xuất hiện
biến mất
tới nơi
ra ngoài
come accross
tình cờ phát hiện
băng qua
đến nơi
đi theo
come across+
thoạt nhìn có vẻ
vượt qua
hoàn thành
thành công
come along/come along with
mang theo
trở lại
chuyến đi dài
đi theo s.o
phát triển
come along
come over
come across
come into
hài lòng rời đi
come away
come out
come into
come with
come by
nhận, lấy
bởi vì
rời đi
bên cạnh
tới thăm nhà ai đó
come on
come in
come by
come into
bệnh vì
come down with+
come down
come by
come to
thừa kế inherit nhận tiền
come into
come up to
come over
come out
ngã nhào đập vỡ
come of
come off
come down
come up
xuất hiện
come out
come with
come on
come up with
come out with
đi chơi
phát hành
ra đi
vui vẻ
come over
tới thăm nhà
vượt qua
rời khỏi
từ chối
come by =
(a)
come to
lấy lại ý thức
hồi phục
kết quả là
nhớ lại
đi đến
làm điều gì đó mong đợi
come through
come in
come up
com across
bằng, ngang, sánh kịp
come up to
come up with
come up
come on
sản xuất, tạo ra
come out with
come up with
come into
come up
come along
produce or create (an idea, a plan)
(a)
include (an accessory)
come with
come up
come to
come out
include
(a)
depend/ rely on
(a)
nhỏ dần
(a)
die away
(a)
giảm dần hoặc tắt dần
(a)
exclude loại trừ
(a)
count up
(a)
Bắt ai phải chịu cách xử lý nghiêm ngặt hơn bình thường
(a)
cười vl cười
cười đoé nhịn được
cười đái
(a)
sử dụng biện pháp mạnh
(a)
chịu đựng
(a)
kiên nhẫn
(a)
tới thăm ai đó bất ngờ
(a)
vượt qua không trở ngại
(a)
phân tích ra nhỏ
(a)
sử dụng gì đó cho vừa hoặc thoải mái
(a)
huấn luyện đào tạo
(a)
end sth
(a)
bùng nổ (chiến tranh)
(a)
cause to happen
(a)
học được gì đó
rút ra kết luận
(a)
thành công việc gì đó khó
(a)
cause sth
(a)
highlight
stress
release
(a)
phục hồi ý thức
(a)
thăm
mời phát biểu
(a)
tiếp tục một cách mệt mỏi
(a)
thành công
(a)
kéo dài tới
(a)
make a mark next to
(a)
send luggage
(a)
hỏi xem ai đó để kiểm chứng điều gì đó
(a)
