wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

school things

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"

a)

rubber

b)

ruber

c)

ruper

d)

rupper

2.

từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"

a)

pen sharpener

b)

pencil shapenner

c)

pencil sharpener

d)

pen sharpener

3.

từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"

a)

pencil case

b)

pen case

c)

pencil care

d)

pencil cace

4.

what is it?

a)

rubber

b)

table

c)

pencil

d)

ruler

5.

what is it?

a)

school bag

b)

school pen

c)

school pencil

d)

school ruler

6.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

7.

what is it?

a)

notebook

b)

book

c)

eraser

d)

table

8.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

9.

These are my…………………………

a)

rulers

b)

ruler

c)

pens

d)

pencils

10.

What is it?

a)

It's a schoolbag.

b)

It's schoolbag.

c)

It's schoolbags.

d)

It's a schoolbags.

11.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

12.

rubber

a)

bút

b)

tẩy

c)

sách

d)

thước kẻ

13.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

14.

pencils

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

những cây bút chì

d)

quyển sách

15.

notebooks

a)

bút mực/bút bi

b)

những quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

16.

những hộp đựng bút

a)

sharpener

b)

school bag

c)

pencil cases

d)

ruler

17.
What is this?
a)
a pen
b)
a pencil
c)
a shapener
18.
What is this?
a)
a shapener
b)
a ruler
c)
a classroom
19.
What is this?
a)
a book
b)
a table
c)
a pen
20.

CR_YONS

a)

E

b)

O

c)

A

d)

I

21.

Odd one out ( Tìm từ khác loại với các từ còn lại)

pencil

pen

rabbit

ruler

a)

pencil

b)

pen

c)

rabbit

d)

ruler

22.

Translate into English( Dịch các từ sau sang Tiếng Anh):

bút, bút chì, thước kẻ

a)

a pen,a ruler,a sharpener

b)

a pen, a pencil, a ruler

c)

a pencil, a pencil sharpener, a ruler

d)

a book, a pen, a pencil

23.

Is it a bag?

a)

Yes, it isn't

b)

Yes, it is

c)

No, it isn't

d)

No, it is

24.

What is it?

a)

It's an eraser.

b)

It's a eraser.

c)

It's eraser.

d)

It's erasers.

25.

GIỚI THIỆU ĐỒ DÙNG SỐ ÍT - KHOẢNG CÁCH GẦN

a)

THIS IS

b)

THAT IS

c)

THESE ARE

26.

GIỚI THIỆU ĐỒ DÙNG SỐ ÍT - KHOẢNG CÁCH XA

a)

THAT'S

b)

THIS IS

c)

THOSE ARE

27.

GIỚI THIỆU ĐỒ DÙNG SỐ NHIỀU - KHOẢNG CÁCH GẦN

a)

THESE ARE

b)

THOSE ARE

c)

THAT'S

28.

GIỚI THIỆU ĐỒ DÙNG SỐ NHIỀU - KHOẢNG CÁCH XA

a)

THOSE ARE

b)

THESE ARE

c)

THAT'S

29.

màu xanh lá

a)

black

b)

white

c)

green

d)

red

30.

orange

a)

màu cam

b)

màu xanh

c)

màu tím

d)

màu hồng

31.

màu đỏ

a)

red

b)

blue

c)

green

d)

yellow

32.

black

a)

màu đen

b)

màu đỏ

c)

màu xanh

d)

màu hường

33.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
34.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
35.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

36.

Trả lời câu hỏi theo tranh

(a)  

37.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
38.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
39.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

40.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

41.

what is it ?

a)

A red apple

b)

An red apples

c)

An red apple

42.

It/ is/ her/ case/ pencil ?

a)

Is it her pencil case ?

b)

It is her pencil case ?

c)

Is it her case pencil ?

d)

her pencil case it is ?

43.

These are ......... tomotoes

a)

red

b)

blue

c)

green

d)

brown

44.

Is it a (a)   board ?

45.

That is a ____ car

a)

blue

b)

green

c)

yellow

d)

pink

46.

Is that your ...?

Yes, it is.

(a)  

47.

What colour is ... ruler?

It's ...

(a)  

48.

What colour ... your school bags?

They're brown

(a)  

49.

What colour are your ...?

They're green.

(a)  

50.

................... your pencils?

a)

Are these

b)

Is This

c)

Are This

d)

Are this