NEW
Font size
WorksheetsBÀI TẬP ĐUÔI ED
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. waited
B. mended
C. objected
D. faced
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại:
A. arrived
B. believed
C. received
D. hoped
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. opened
B. knocked
C. played
D. occurred
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. rubbed
B. tugged
C. stopped
D. filled
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. dimmed
B. travelled
C. passed
D. stirred
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. tipped
B. begged
C. quarreled
D. carried
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. killed
B. hurried
C. regretted
D. planned
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. needed
B. booked
C. stopped
D. washed
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. painted
B. provided
C. protected
D. equipped
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. tested
B. marked
C. presented
D. founded
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. used
B. finished
C. married
D. rained
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. annoyed
B. phoned
C. watched
D. remembered
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. hurried
B. decided
C. planned
D. wondered
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. posted
B. added
C. managed
D. arrested
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. talked
B. watched
C. lived
D. stopped
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. failed
B. reached
C. absorbed
D. solved
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A.invited
B. attended
C. celebrated
D. displayed
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. removed
B. washed
C. hoped
D. missed
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A.helped
B. laughed
C. cooked
D. intended
Hãy chọn từ có phần được gạch dưới có cách phát âm khác với các từ còn lại
A. bottled
B. explained
C. trapped
D. betrayed
Từ nào có phần gạch chân có phát âm khác với 3 từ còn lại
stopped
robbed
looked
watched
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
goes
washes
changes
brushes
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
writes
benches
pencil cases
watches
chọn câu đúng
a. visited
b. decided
c. engaged
d. disappointed
chọn câu đúng
a. wanted
b. stopped
c. worked
d. forced
decided
relieved
travelled
referred
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
visits
stops
cooks
runs
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
devices
boxes
knives
matches
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
visits
stops
cooks
runs
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
devices
boxes
knives
matches
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
goes
washes
teaches
practices
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
tables
students
pencils
rulers
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
stops
works
meets
reads
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
watches
plays
washes
misses
chọn câu đúng
a. visited
b. decided
c. engaged
d. disappointed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
visited
showed
wondered
studied
tìm từ có cách phát âm khác
contributed
jumped
introduced
vanished
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
doubted
wedded
connected
passed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
managed
laughed
captured
signed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
washed
exchanged
experienced
mixed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
filled
added
started
intended
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
wanted
booked
stopped
laughed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
booked
watched
jogged
developed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
kneeled
bowed
implied
compressed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
bottled
explained
trapped
betrayed
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
laughed
stamped
booked
contented
Chọn từ có đuôi "ed" đọc khác
believed
prepared
involved
liked
