WorksheetsG1 - #53-54 -p
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
tia chớp
a)
đúng
b)
sai
2.
tốp ca
a)
đúng
b)
sai
3.
lớp xe
a)
đúng
b)
sai
4.
con cọp
a)
đúng
b)
sai
5.
hợp giấy
a)
đúng
b)
sai
6.
Chọn từ đúng
a)
báp ngô
b)
bắp ngô
c)
bấp ngô
7.
Chọn từ đúng
a)
cá mạp
b)
cá mặp
c)
cá mập
8.
Chọn từ đúng
a)
bài tạp
b)
bài tặp
c)
bài tập
9.
Chọn từ đúng
a)
xe đạp
b)
xe đặp
c)
xe đập
10.
Chọn từ đúng
a)
cáp treo
b)
cắp treo
c)
cấp treo
11.
Chọn từ đúng
a)
múa sạp
b)
múa sặp
c)
múa sập
12.
Chọn từ đúng
a)
cạp da
b)
cặp da
c)
cập da
13.
Viết từ đúng
(a)
14.
Viết từ
(a)
15.
Viết từ
(a)
16.
Viết từ
(a)
17.
Viết từ
(a)
18.
Viết từ
(a)
19.
Viết từ
(a)
20.
Viết từ
(a)
100 %
