wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

들어 있다

(a)  

2.

nấu chín, rèn luyện

(a)  

3.

tan chảy><đông cứng

(a)  

4.

구멍

(a)  

5.

nước ngầm

(a)  

6.

커다랗다

(a)  

7.

bị phá hủy

(a)  

8.

천적

(a)  

9.



(a)  

10.

nhân viên cứu trợ

(a)  

11.

생명을 건지다

(a)  

12.

quay ra đằng sau

(a)  

13.

억울하다

(a)  

14.

tính hay chống đối

(a)  

15.

사춘기

(a)  

16.

chuyển phát

(a)  

17.

그래픽

(a)  

18.

truy cập

(a)  

19.

V(ㄹ) 게 뻔하다

(a)  

20.

Dù có làm j thì cũng không có tác dụng

(a)