NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNhanh như chớp
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Từ vựng "anh trai" trong tiếng Nhật
a)
おにいさん
b)
おじいさん
c)
おかあさん
d)
おばあさん
2.
Chữ "tsu" trong tiếng Nhật là gì?
a)
つ
b)
ち
c)
た
d)
と
3.
con chó trong tiếng Nhật là gì?
a)
ねこ
b)
いぬ
c)
えび
d)
さかな
4.
Thành phố "kyoto" trong tiếng Nhật là gì?
a)
ながさき
b)
とうきょう
c)
きょうと
d)
おおさか
5.
Từ vựng "cái quạt" trong tiếng Nhật
a)
せんふき
b)
せんふうき
c)
せんぷうき
d)
せんぶうき
6.
Hình dưới đây tiếng Nhật đọc là gì?
a)
おかあさん
b)
おばあさん
c)
おにいさん
d)
おじいさん
7.
Từ vựng "chị gái" trong tiếng Nhật là gì
a)
おかあさん
b)
おばあさん
c)
おねえさん
d)
おにいさん
8.
từ vựng "おとうさん" nghĩa là gì?
a)
b)
c)
d)
9.
Hàng "あ、か、さ、..."theo quy tắc cộng cho trường âm nào?
a)
あ
b)
い
c)
う
d)
え
10.
Hàng "い、き、し...."theo quy tắc cộng cho trường âm nào?
a)
あ
b)
い
c)
う
d)
お
11.
Hàng "う、く、す......"theo quy tắc cộng cho trường âm nào?
a)
あ
b)
い
c)
う
d)
お
12.
Hàng "え、け、せ......"theo quy tắc cộng cho trường âm nào?
a)
あ/い
b)
い/え
c)
う/え
d)
う/お
13.
Hàng "お、こ、そ....."theo quy tắc cộng cho trường âm nào?
a)
い/え
b)
う/お
c)
あ/い
d)
う/え
Reset
