wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Game luyện tập tuần 4

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

" I don't like to eat .... food, because it burns my tongue"

a)

sour

b)

salty

c)

spicy

d)

sweet

2.

Nghĩa của từ "Thirsty" là gì?

(a)  

3.

Đâu "không" phải từ chỉ một loại "thịt" trong các từ dưới đây? ^^

a)

beef

b)

sauce

c)

bacon

d)

pork

4.

Đâu không phải một loại " Groceries " trong các từ dưới đây?

a)

sprout

b)

cabbage

c)

cucumber

d)

seafood

5.

Từ nào trong các từ dưới đây có chứa âm /dʒ/ ?

a)

Chilli

b)

Nature

c)

Vegetarian

d)

Efficient

6.

Từ nào sau đây không chứa âm "dʒ" ?

a)

Ageing

b)

Smoothie

c)

Energy

d)

Allergic

7.

Phiên âm đúng của từ "Fresh" là gì?

a)

/fres/

b)

/frɪʃ/

c)

/tʃeʃ/

d)

/freʃ/

8.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống?

"The team .... four Europeans and two Americans."

a)

throw a party

b)

consists of

c)

go sightseeing

d)

go for a walk

9.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa : "

C H I K P O C S T

(a)  

10.

Từ "chưa nấu kỹ" trong tiếng anh được viết như thế nào?

(a)  

11.

Từ nào không phải tên một loại quả?

a)

lemon

b)

Durian

c)

Pickle

d)

Kumquat

12.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa

" be out .... this world "

a)

at

b)

on

c)

in

d)

of

13.

"Điền từ vào chỗ trống để tạo thành cụm từ có nghĩa Khiến dạ dày của ai đó thấy nhộn nhạo"

Make someone's stomach feel ......

a)

funny

b)

noisy

c)

full

d)

pain

14.

Nghĩa của từ " spoil " là gì?

a)

bị hỏng

b)

luộc

c)

mọng nước

d)

cái bát

15.

Từ nào có nghĩa là : "bỏ lò" trong các từ dưới đây?

a)

add

b)

roast

c)

grill

d)

roust

16.

Sắp xếp các chữ cái sau đây thành từ có nghĩa:

A T Y S T

(a)  

17.

Từ " HOME - COOKED " có nghĩa là gì?

a)

Nhà đã nấu

b)

Cơm đã được nấu

c)

Được nấu tại nhà

d)

Ở nhà nấu cơm

18.

Trong các quả dưới đây: Quả nào " Seedless"

a)

Mangosteen

b)

Jackfruit

c)

Mandarin

d)

All 3 answers are wrong

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

" These computer games .... on 3-D graphics."

a)

rely

b)

serve

c)

cheers

d)

mix

20.

Những thứ nào dưới đây có thể nấu " mix " với nhau để tạo thành một món "sữa đậu phộng rang"

a)

Kumquat, water, milk, sugar

b)

Pea, sugar, milk, water

c)

sugar, milk, water, snack

d)

Peanut, milk, sugar, water