Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN BUỔI 5

Total questions: 30

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"xe máy"

a)

오토바이

b)

버스

c)

택시

d)

차

2.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"sách"

a)

책

b)

공책

c)

펜

d)

열핀

3.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"xem phim"

a)

영화 보다

b)

음악 듣다

c)

책 읽다

d)

열핀으로 쓰다

4.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"đạp xe"

a)

택시로 가다

b)

버스를 타다

c)

자전거를 타다

d)

오토바이를 운전하다

5.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"trời mưa"

a)

비가 오다

b)

눈이 오다

c)

비가 그치다

d)

눈이 그치다

6.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"thứ mấy"

a)

무슨 요일

b)

몇 요일

c)

몇일

d)

며칠

7.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"mấy giờ"

a)

몇 명

b)

몇 시

c)

몇 시간

d)

며칠

8.

Dịch từ sau sang tiếng Hàn:

"mấy tiếng"

a)

몇 명

b)

몇 시

c)

몇 시간

d)

며칠

9.

Viết từ ngược nghĩa với từ sau:

시작하다

(a)  

10.

Viết từ ngược nghĩa với từ sau:

재미있다

(a)  

11.

Viết từ ngược nghĩa với từ sau:

크다

(a)  

12.

Viết động từ thích hợp đi kèm với từ sau:

영화

(a)  

13.

Viết động từ thích hợp đi kèm với từ sau:

음악

(a)  

14.

Viết động từ thích hợp đi kèm với từ sau:

밥

(a)  

15.

Dịch cụm từ sau sang tiếng Hàn:

"1 quyển sách"

a)

책 한 권

b)

한 권 책

16.

Dịch cụm từ sau sang tiếng Hàn:

"ngày 15.6"

a)

유월 십오일

b)

육월 십오일

17.

Dịch cụm từ sau sang tiếng Hàn:

"120.000 đồng"

a)

십이만동

b)

백이천동

18.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Cuối tuần, tôi học tiếng Hàn trong 7 tiếng"

a)

주말에 한국어를 칠 시간 동안 공부합니다

b)

주말에 한국어를 일곱 시간 동안 공부합니다

c)

주말에 한국어를 칠 시 동안 공부합니다

d)

주말에 한국어를 일곱 시 동안 공부합니다

19.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Gia đình bạn có mấy người?"

a)

가족이 몇 명입니까?

b)

가족이 몇 명 있습니까?

c)

가족이 몇 병입니까?

d)

가족이 몇 병 있습니까?

20.

Dịch cụm từ sau sang tiếng Hàn:

"Cuối tuần tôi học tiếng Hàn ở nhà"

a)

주말에 집에 한국어를 공부해요

b)

주말에 집에서 한국어를 공부해요

c)

주말에 집에 한국어는 공부해요

d)

주말에 집에서 한국어가 공부해요

21.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi muốn làm việc ở công ty Hàn Quốc"

a)

저는 한국 회사에서 일 하고 싶어요

b)

저는 한국 회사에 일 하고 싶어요

c)

저는 한국 회사에서 일 하고 싶어해요

d)

저는 한국 회사에 일 하고 싶어해요

22.

Dịch cụm từ sau sang tiếng Hàn:

"Tôi sẽ đi Hàn vào năm sau"

a)

저는 내년 한국에서 가겠어요

b)

저는 내년 한국에 가겠어요

c)

저는 작년 한국에 갔어요

d)

저는 한국에서 가겠어요

23.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Buổi trưa, tôi sẽ ăn cơm ở nhà"

a)

저는 점심에 집에서 밥은 먹겠어요

b)

저는 점심에 집에서 밥을 먹겠어요

c)

저는 점심에 밥은 먹겠어요

d)

저는 점심에 밥을 먹었어요

24.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Tôi muốn uống cafe

a)

저는 커피를 마시고 싶어요

b)

저는 차를 마시고 싶어요

c)

저는 커피를 사고 싶어요

d)

저는 차를 사고 싶어요

25.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"cái áo này đẹp nhưng mà đắt"

a)

이 옷은 예쁘지만 싸요

b)

이 옷은 예쁘지만 비싸요

c)

이 옷은 크지만 싸요

d)

이 옷은 크지만 비싸요

26.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"cái này bao nhiêu tiền?"

a)

이거 얼마나예요?

b)

이거 몇동이에요?

c)

이거 얼마예요?

d)

이거 언제예요?

27.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Quê bạn ở đâu?"

a)

고향이 어디예요?

b)

고향이 언제예요?

c)

고향이 뭐예요?

d)

고향이 누구예요?

28.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Sở thích của tôi là đá bóng"

a)

제 취미는 축구하기입니다

b)

제 취미는 농구하기입니다

c)

제 취미는 배구하기입니다

d)

제 취미는 야구하기입니다

29.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi mua hoa quả ở chợ"

a)

저는 시장에서 과일을 삽니다

b)

저는 시장에서 과자를 삽니다

c)

저는 시장에서 수박을 삽니다

d)

저는 시장에서 모자를 삽니다

30.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Ở chợ có rất nhiều đồ"

a)

시장에서 물건이 많아요

b)

시장에 물건이 많아요

c)

시장에서 물건을 많아요

d)

시장에 물건을 많아요