Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8

Total questions: 20

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

어서 오세요. ________ 앉으세요. 뭘 드시겠어요?

a)

여기

b)

저기

c)

거기

d)

어디

2.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

_______ 음식을 좋아해요?

a)

언제

b)

뭐

c)

무슨

d)

어디

3.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

주말에 ___________ 하겠어요?

a)

언제

b)

얼마

c)

무슨

d)

무엇을

4.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

계산해 주세요. _____________ 얼마예요?

a)

언제

b)

얼마

c)

모두

d)

무엇을

5.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

이번 주말에 무엇을 ___________?

a)

하고 싶어요

b)

하고 있어요

c)

하고 해요

d)

하고 싶어해요

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

A: 모자를 사고 싶어요. 이 모자 _________?

B: 아주 예뻐요!

a)

사고 싶어요

b)

있어요

c)

어때요

d)

어떻게 해요

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

C: 옷은 이십만 동, 모자는 이만 오천 동이에요.

A: _____________

a)

여기 있습니다.

b)

저기 있습니다.

c)

거기 있습니다.

d)

여기 없습니다.

8.

Chia động từ sang đuôi câu: Hãy (으)세요

먹다

(a)  

9.

Chia động từ sang đuôi câu: Hãy (으)세요

공부하다

(a)  

10.

Chia động từ sang đuôi câu: Hãy (으)세요

앉다

(a)  

11.

Chia động từ sang đuôi câu: Hãy (으)세요

마시다

(a)  

12.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

히엔 씨는 동대문 시장에서 모자_______ 바지을 삽니다

a)

고

b)

하고

c)

그리고

d)

과

13.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

마이 씨는 지난 토요일에 _____________

a)

등산하겠습니다

b)

등산합니다

c)

등산해요

d)

등산했습니다

14.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

어제 오전 7시에 공원에서 ___________.

a)

운동했습니다

b)

운동하겠습니다

c)

운동해요

d)

운동합니다

15.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

시장에서 고기_______ 야채를 삽니다.

a)

와

b)

과

c)

하고

d)

그리고

16.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

한국에 가고 싶어요. 그래서 한국어를 열심히 _______

a)

공부해요

b)

봐요

c)

해요

d)

가요

17.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

오늘 우리 가족은 식당에서 불고기와 삼계탕을 __________

a)

마셔요

b)

먹어요

c)

봐요

d)

드세요

18.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

김치가 _____________. 하지만 맛있어요.

a)

싱거워요

b)

매워요

c)

짜요

d)

써요

19.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

어제 커피숍에서 친구를_________

a)

만났어요

b)

매워요

c)

만나요

d)

많아요

20.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

이번 토요일_________뭐해요?

집________ 숙제해요.

a)

에/ 에서

b)

에서/ 에

c)

에/ 에

d)

에서/ 에서