Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7-8 Vocabularies

Total questions: 48

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Cảm thấy như thế nào

(a)  

2.

To be keen (a)   doing sth

3.

to be interested (a)   doing sth

4.

Sau prefer động từ thêm đuôi (a)  

5.

Sau HATE động từ thêm đuôi (a)  

6.

Sau LIKE động từ thêm đuôi (a)  

7.

Sau DISLIKE động từ thêm đuôi (a)  

8.

Sau ENJOY động từ thêm đuôi (a)  

9.

sự nghèo đói

(a)  

10.

áp suất, áp lực

(a)  

11.

nghề nghiệp, tính chuyên nghiệp

(a)  

12.

hưu trí, nghỉ hưu

(a)  

13.

lương

(a)  

14.

hích, đâm

(a)  

15.

nhân viên

(a)  

16.

thuế

(a)  

17.

sự giàu có

(a)  

18.

kiếm tiền

(a)  

19.

sự nổi tiếng

(a)  

20.

mục đích

(a)  

21.

mục tiêu

(a)  

22.

bàn thắng

(a)  

23.

gây ấn tượng

(a)  

24.

trưởng phòng

(a)  

25.

quản lý

(a)  

26.

lãnh đạo

(a)  

27.

lương bổng

(a)  

28.

tham vọng

(a)  

29.

đơn xin việc

(a)  

30.

đồng nghiệp

(a)  

31.

tài khoản ngân hàng

(a)  

32.

hợp đồng

(a)  

33.

phòng, ban, sở

(a)  

34.

con mồi

(a)  

35.

nhân giống

(a)  

36.

bầy, đàn

(a)  

37.

di trú, di cư

(a)  

38.

thú săn mồi

(a)  

39.

sáng dạ, xuất sắc

(a)  

40.

đại lục, châu lục

(a)  

41.

hiệu quả

(a)  

42.

xe kéo

(a)  

43.

lộng lẫy

(a)  

44.

kế hoạch mang tính quyết định

(a)  

45.

thuốc sâu

(a)  

46.

bờ sông

(a)  

47.

kênh đào

(a)  

48.

tàu ngầm

(a)