Font size
S
M
L
XL
Worksheets第28課単語テスト(水)
Total questions: 40
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Bán chạy [bánh mì]
(a)
2.
Nhiệt tình
(a)
3.
Con trai mình
(a)
4.
Sức mạnh
(a)
5.
Đi học [đại học]
(a)
6.
Kinh nghiệm
(a)
7.
Con gái mình
(a)
8.
Vị
(a)
9.
Màu sắc
(a)
10.
Nhà bếp
(a)
11.
Hình dạng
(a)
12.
Ghi lại, memo
(a)
13.
Lựa chọn
(a)
14.
Siêu, giỏi
(a)
15.
Múa
(a)
16.
Nhai, cắn
(a)
17.
Vừa vặn
(a)
18.
Vì thế
(a)
19.
Hàng hoá
(a)
20.
Nghiêm túc
(a)
21.
Phong cảnh
(a)
22.
Hơn nữa
(a)
23.
Giá cả
(a)
24.
日本語の 新聞が 。
(a)
25.
ここに びじゅつかんが 。
(a)
26.
3時間 から、今 ねむいです。
(a)
27.
日曜日は 休めますが。土曜日は 。
(a)
28.
カードで か。
(a)
29.
しんかんせんから ふじ山が 。
(a)
30.
足が いたいですから、 。
(a)
31.
特に
(a)
32.
特別
(a)
33.
別れる
(a)
34.
有名
(a)
35.
郵便局
(a)
36.
便利
(a)
37.
不足する
(a)
38.
大切
(a)
39.
元気
(a)
40.
急に
(a)
Reset
