WorksheetsVocabulary for Phrasal Verb
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
turn on là gì?
a)
tắt
b)
bật
c)
từ chối
d)
đi xuống
2.
turn off là gì?
a)
từ chối
b)
bật
c)
tắt
d)
đi lên
3.
Look after là gì?
a)
từ chối
b)
đi lên
c)
đi xuống
d)
chăm sóc
4.
Look after same meaning with the word below:
a)
turn off
b)
turn down
c)
take care
d)
turn up
5.
tra cứu là gì:
a)
go into
b)
go on
c)
look up
d)
look down
6.
Turn over là gì?
a)
chuyển thành
b)
lật qua
c)
đi xuống
d)
đi lên
7.
Look at là gì?
a)
quan sát
b)
đi xuống
c)
đi lên
d)
tra cứu
8.
Turn into là gì?
a)
kiểm tra
b)
đi xuống
c)
đi lên
d)
chuyển thành
9.
go down là gì
a)
đi xuống
b)
di lên
c)
tra cứu
d)
tiếp tục
10.
take care là gì?
a)
đi xuống
b)
chăm sóc
c)
đi lên
d)
quan sát
100 %
