WorksheetsEDIT đuôi phát hành
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với các từ còn lại
killed
hurried
regretted
planned
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
visited
showed
wondered
studied
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
needed
booked
finished
washed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
packed
punched
filled
promised
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
considered
pulled
laughed
arranged
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
discovered
destroyed
developed
opened
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
repaired
invented
wounded
succeeded
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
improved
parked
broadened
examined
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
delivered
replaced
obeyed
organized
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
painted
provided
protected
equipped
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
tested
marked
presented
founded
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
allowed
dressed
flashed
mixed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
switched
stayed
believed
cleared
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
recommended
waited
handed
designed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
annoyed
remembered
arrested
wondered
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
advanced
polished
competed
announced
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
whispered
wandered
vanished
jogged
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
introduced
complained
compared
applied
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
covered
installed
described
decorated
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
arrived
smoked
used
occurred
