Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab unit 2

Total questions: 18

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

beehive /ˈbiːhaɪv/ (n)

a)

tổ ong

b)

tổ mối

c)

tổ chim

d)

tổ tiên

2.

brave /breɪv/ (adj)

a)

can ngăn

b)

can đảm

c)

cấm cản

d)

cấm đoán

3.

buffalo-drawn cart /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/ (n)

a)

máy cắt cỏ

b)

xe bò kéo

c)

xe trâu kéo

d)

máy gặt

4.

cattle /ˈkætl/ (n)

a)

gia phả

b)

lâu đài

c)

gia đình

d)

gia súc

5.

collect /kəˈlekt/ (v)

a)

thu gom, lấy

b)

dọn dẹp

c)

bày bừa

d)

trang trí

6.

convenient /kənˈviːniənt/ (adj)

a)

bất tiện

b)

thuận tiện

c)

thuận đường

d)

trái ngược

7.

disturb /dɪˈstɜːb/ (v)

a)

thì thầm

b)

làm việc

c)

làm phiền

d)

nói nhiều

8.

electrical appliance /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/ (n)

a)

ấm siêu tốc

b)

nồi cơm điện

c)

đồ đạc

d)

đồ điện

9.

generous /ˈdʒenərəs/ (adj)

a)

trăng mật

b)

trăng hoa

c)

đào hoa

d)

hào phóng

10.

grassland /ˈɡrɑːslænd/ (n)

(a)  

11.

harvest time /ˈhɑːvɪst taɪm/ (n)

(a)  

12.

herd /hɜːd/ (v)

a)

chăn dắt

b)

chăn nuôi

c)

gia súc

d)

gia cầm

13.

local /ˈləʊkl/ (adj, n)

(a)  

14.

nomad /ˈnəʊmæd/ (n)

(a)  

15.

paddy field /ˈpædi fiːld/ (n)

(a)  

16.

pasture /ˈpɑːstʃə(r)/ (n)

(a)  

17.

racing motorist /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/ (n)

(a)  

18.

vast /vɑːst/ (adj)

(a)