Worksheetsvocab unit 2
Total questions: 18
Worksheet time: 13mins
beehive /ˈbiːhaɪv/ (n)
tổ ong
tổ mối
tổ chim
tổ tiên
brave /breɪv/ (adj)
can ngăn
can đảm
cấm cản
cấm đoán
buffalo-drawn cart /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/ (n)
máy cắt cỏ
xe bò kéo
xe trâu kéo
máy gặt
cattle /ˈkætl/ (n)
gia phả
lâu đài
gia đình
gia súc
collect /kəˈlekt/ (v)
thu gom, lấy
dọn dẹp
bày bừa
trang trí
convenient /kənˈviːniənt/ (adj)
bất tiện
thuận tiện
thuận đường
trái ngược
disturb /dɪˈstɜːb/ (v)
thì thầm
làm việc
làm phiền
nói nhiều
electrical appliance /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/ (n)
ấm siêu tốc
nồi cơm điện
đồ đạc
đồ điện
generous /ˈdʒenərəs/ (adj)
trăng mật
trăng hoa
đào hoa
hào phóng
grassland /ˈɡrɑːslænd/ (n)
(a)
harvest time /ˈhɑːvɪst taɪm/ (n)
(a)
herd /hɜːd/ (v)
chăn dắt
chăn nuôi
gia súc
gia cầm
local /ˈləʊkl/ (adj, n)
(a)
nomad /ˈnəʊmæd/ (n)
(a)
paddy field /ˈpædi fiːld/ (n)
(a)
pasture /ˈpɑːstʃə(r)/ (n)
(a)
racing motorist /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/ (n)
(a)
vast /vɑːst/ (adj)
(a)
