wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7 - SC2

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

자리에 없다

a)

nói chuyện điện thoại

b)

máy bận 

c)

không có ở đây

d)

kết nối

2.

통화하다

a)

nói chuyện điện thoại

b)

máy bận

c)

không có ở đây

d)

kết nối

3.

통화 중이다 

a)

nói chuyện điện thoại

b)

máy bận

c)

không có ở đây

d)

kết nối

4.

연결하다

a)

nói chuyện điện thoại

b)

máy bận

c)

không có ở đây

d)

kết nối

5.

번호를 누르다 

a)

nói chuyện điện thoại

b)

bấm số

c)

không có ở đây

d)

để lại tin nhắn

6.

문자를  남기다

a)

nói chuyện điện thoại

b)

bấm số

c)

không có ở đây

d)

để lại tin nhắn

7.

메시지가 오다  

a)

tin nhắn đến

b)

gởi tin nhắn

c)

tắt điện thoại

d)

để chế độ rung

8.

메시지를 보내다

a)

tin nhắn đến

b)

gởi tin nhắn

c)

tắt điện thoại

d)

để chế độ rung

9.

전화기를 끄다

a)

tin nhắn đến

b)

gởi tin nhắn

c)

tắt điện thoại

d)

để chế độ rung

10.

진동으로 하다

a)

tin nhắn đến

b)

gởi tin nhắn

c)

tắt điện thoại

d)

để chế độ rung

11.

베터리가 나가다

a)

hết pin

b)

gởi tin nhắn

c)

tắt điện thoại

d)

để chế độ rung

12.

chậm

a)

느리다

b)

빠르다

c)

물어보다 

d)

예약하다

13.

nhanh

a)

느리다

b)

빠르다

c)

물어보다

d)

예약하다

14.

hỏi

a)

느리다

b)

빠르다

c)

물어보다

d)

예약하다

15.

đặt trước

a)

느리다

b)

빠르다

c)

물어보다

d)

예약하다

16.

hướng dẫn

a)

안내하다

b)

빠르다

c)

물어보다

d)

예약하다

17.

xác nhận

a)

안내하다

b)

확인하다

c)

물어보다

d)

예약하다

18.

rửa mặt

a)

안내하다

b)

확인하다

c)

물어보다

d)

세수하다

19.

phát biểu

a)

발표하다

b)

확인하다

c)

물어보다

d)

세수하다

20.

khổ tâm 

a)

발표하다

b)

확인하다

c)

고민하다

d)

세수하다