WorksheetsKC June + July Vocab
Total questions: 52
Worksheet time: 39mins
bếp lò
(a)
đáy
(a)
một người
(a)
hình tròn
(a)
rạp xiếc
(a)
thứ nhất, đầu tiên
(a)
đối diện
(a)
bên ngoài
(a)
bên trong
(a)
tóc vàng hoe
(a)
tốt hơn
(a)
tận hưởng
(a)
có mây
(a)
đám mây
(a)
có nắng
(a)
mặt trời
(a)
thực vật, cây cỏ
(a)
một trong những
(a)
lấy
(a)
trước
(a)
sau
(a)
ra ngoài
(a)
hòn đá
(a)
hình vuông
(a)
hình chữ nhật
(a)
hình tam giác
(a)
điểm số
(a)
hoảng sợ, làm hoảng sợ
(a)
luyện tập
(a)
khi
(a)
đá, băng
(a)
trượt băng
(a)
đồ bơi
(a)
bánh kếp
(a)
hội chợ giải trí
(a)
con sóng, vẫy tay
(a)
xuất sắc
(a)
tuyệt vời, tuyệt diệu
(a)
nhảy dây
(a)
nước sốt
(a)
xúc xích
(a)
bạn cùng lớp
(a)
bạn cùng phòng
(a)
bạn cùng bàn
(a)
súp
(a)
ý tưởng
(a)
phải
(a)
phía trước
(a)
nhặt lên
(a)
khó
(a)
khác biệt
(a)
cái gì đó
(a)
