wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

46 chữ cái Hira

Total questions: 57

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ nasu

a)

なか

b)

なせ

c)

あす

d)

なす

2.

Đâu là chữ hana

a)

はな

b)

ほな

c)

ばな

d)

ぼな

3.

Đâu là chữ isu

a)

いそ

b)

うそ

c)

いす

d)

いず

4.

Đâu là chữ hoshi

a)

ほじ

b)

ぼし

c)

ほし

d)

はし

5.

Đâu là chữ suichi

a)

すうち

b)

すいち

c)

ずいち

d)

ずうち

6.

Đâu là chữ inu

a)

いね

b)

いぬ

c)

うね

d)

うぬ

7.

Đâu là chữ neko

a)

ぬこ

b)

ねご

c)

ぬご

d)

ねこ

8.

Đâu là chữ fune

a)

ぶね

b)

ふね

c)

ぷね

d)

ふぬ

9.

Đâu là chữ hashi

a)

ほし

b)

はし

c)

はじ

d)

ほじ

10.

Đâu là chữ nuko

a)

ねこ

b)

ぬこ

c)

ねご

d)

ぬご

11.

Đâu là chữ suika

a)

すいが

b)

すいか

c)

ずいか

d)

ずいが

12.

Đâu là chữ tsukue

a)

つうえ

b)

つぐえ

c)

つくえ

d)

づうえ

13.

Đâu là chữ tokei

a)

どけい

b)

とげい

c)

どげい

d)

とけい

14.

ohayougozaimasu là gì?

a)

chào buổi tối

b)

chào buổi trưa

c)

cảm ơn

d)

chào buổi sáng

15.

sayounara là gì ?

a)

chào buổi trưa

b)

chào buổi tối

c)

chúc ngủ ngon

d)

chào tạm biệt

16.

arigatou gozaimasu là gì ?

a)

không có chi

b)

cảm ơn

c)

hân hạnh làm quen

d)

xin lỗi

17.

konnichiwa là gì ?

a)

chào buổi trưa

b)

chào buổi tối

c)

chào buổi sáng

d)

chào tạm biệt

18.

douitashimashite là gì ?

a)

chào tạm biệt

b)

cảm ơn

c)

không có chi

d)

xin lỗi

19.

konbanwa là gì ?

a)

chào buổi tối

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi trưa

d)

chúc ngủ ngon

20.

oyasuminasai là gì ?

a)

chào tạm biệt

b)

cảm ơn

c)

chúc ngủ ngon

d)

chào buổi sáng

21.

Đâu là chữ kiite

a)

さいて

b)

きいて

c)

ぎいて

d)

きいで

22.

Đâu là chữ katachi

a)

がかち

b)

かたち

c)

かだち

d)

かたぢ

23.

xin lỗi tên của bạn là gì ?trong tiếng Nhật là gì?

a)

hajimemashite, watáhiwa

b)

douzo,yoroshiku

c)

watashiwa

d)

sumimasen ga, onamae wa

24.

Đâu là chữ katakana

a)

がたかな

b)

かだかな

c)

かたかな

d)

かたかぬ

25.

Đâu là chữ takushi

a)

たくし

b)

だくし

c)

だぐし

d)

たくす

26.

Đâu là chữ anata

a)

おなた

b)

あなた

c)

おなだ

d)

あなだ

27.

Đâu là chữ nani

a)

なぬ

b)

なね

c)

なの

d)

なに

28.

Đâu là từ kaisa

a)

がいさ

b)

かいさ

c)

かいざ

d)

かいぎ

29.

Đâu là chữ hanashi

a)

はなそ

b)

ほなす

c)

はなし

d)

ほなそ

30.

Đâu là chữ tokoto

a)

てこて

b)

とこと

c)

どとこ

d)

とごと

31.

Đâu là chữ otokonohito

a)

おとこのびと

b)

あとこのひと

c)

おとこのひと

d)

あのことひど

32.

Đâu là từ okusasu

a)

あくさす

b)

おくさす

c)

あくきす

d)

こくきす

33.

Đâu là từ chichito

a)

ささと

b)

ききと

c)

ちちと

d)

ははと

34.

Đâu là từ futahi

a)

ふたひ

b)

ぬたひ

c)

ねたび

d)

ねたひ

35.

Đâu là từ anino

a)

おにな

b)

あにの

c)

あての

d)

おにの

36.

Số 1 là gì ?

a)

しち

b)

はち

c)

いち

d)

にち

37.

Đâu là chữ mame

a)

まめ

b)

めも

c)

まむ

d)

めま

38.

Đâu là chữ umi

a)

おむ

b)

みむ

c)

うめ

d)

うみ

39.

Đâu là chữ watashi

a)

わたし

b)

ねたし

c)

ゆたし

d)

わだし

40.

Đâu là chữ yama

a)

ゆも

b)

やま

c)

ゆま

d)

やめ

41.

Đâu là chữ sora

a)

ぞる

b)

ろら

c)

そら

d)

ぞら

42.

Đâu là chữ kamera

a)

がめら

b)

かぬら

c)

かまる

d)

かめら

43.

Đâu là chữ amerika

a)

かめりか

b)

あむりか

c)

おむりか

d)

あめりか

44.

Đâu là từ furansu

a)

ぶらんす

b)

ふらんす

c)

ふらんず

d)

ふろんす

45.

Đâu là chữ mekishiko

a)

めきしこ

b)

ぬきしこ

c)

ますしこ

d)

、えさしこ

46.

Đâu là chữ osutoraria

a)

あすとらりあ

b)

おすとらりあ

c)

あずとらりあ

d)

おすどらりあ

47.

Đâu là chữ yuki

a)

ゆき

b)

やき

c)

わき

d)

ゆさ

48.

Đâu là từ kohi

a)

ごじ

b)

ごひ

c)

こひ

d)

こび

49.

Số 2 là gì ?

a)

さん

b)

c)

はち

d)

50.

Số 3 là gì ?

a)

b)

c)

d)

さん

51.

Số 4 là gì ?

a)

よん

b)

ろく

c)

d)

れい

52.

Số 5 là gì ?

a)

ろく

b)

はち

c)

d)

53.

số 6 là gì ?

a)

るく

b)

はる

c)

ろろ

d)

ろく

54.

Số 7 là gì ?

a)

なす

b)

なら

c)

なな

d)

はち

55.

Số 8 là gì ?

a)

はち

b)

しち

c)

いち

d)

くち

56.

Số 9 là gì ?

a)

b)

じゅう

c)

きゅう

d)

57.

Số 10 là gì ?

a)

じゅ

b)

きゅう

c)

ぎゅう

d)

じゅう