WorksheetsTiếng Anh 5
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
"Đóng băng" Tiếng Anh là gì?
(a)
"Sự vui vẻ" Tiếng Anh là gì?
(a)
"Ghét" Tiếng Anh là gì?
(a)
"Cảnh sát" Tiếng Anh là gì?
(a)
"Nghĩ" Tiếng Anh là gì?
(a)
"Cà chua" Tiếng Anh là gì?
(a)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn ?
Now, at the moment
Everyday
SInce 1993
Tomorrow
Động từ to be + ... ?
Trạng từ
Tính từ
school
nhà
trường học
lớp học
phòng khách
Động từ "to be": chia ở dạng "is" thì đi với
I
She, He, It
you, we
They
Câu khẳng định trong tiếng Anh:
Có từ "not"
Không có từ "not" và không có dấu hỏi
Có dấu hỏi
Không có từ "not"
Câu phủ định trong tiếng Anh:
Có từ "not"
Có từ "not" và không có dấu hỏi
Không có dấu hỏi
Không có từ "not"
Trong tiếng Anh, câu nghi vấn (câu hỏi) là:
Câu có dấu hỏi ở cuối câu (?)
Câu bình thường
Câu có từ "not"
Câu không có dấu hỏi và không có từ "not"
Động từ "to be" có nghĩa tiếng Việt là:
Thì
Là
Thì, là, bị, ở
Ở
Động từ "to be" có nghĩa tiếng Việt là:
Thì
Là
Thì, là, bị, ở
Ở
Nghe và viết lại
cream
dream
stream
mean
Nghe và viết lại:
creen
green
teen
seen
Từ này dịch sang tiếng Việt nghĩa là
hạnh phúc
thành công
kem
sinh nhật
Nghe và viết lại
ice cream
cie crean
ice ream
i cream
Từ này được dịch sang tiếng Việt có nghĩa là:
công chúa
Hoàng hậu
Bà lão
Bà
Nghe và viết lại
cat
catch
crash
kart
Từ này được dịch sang tiếng Việt có nghĩa là:
công chúa
Hoàng hậu
Bà lão
Bà
What ...... you do in your free time?
does
do
is
are
What do you do in your free time?
I ride my bike in the park.
She ride my bike in the park.
He ride my bike in the park.
They rides my bike in the park.
I ...... karate in my free time.
ride
go
do
has
I cl...n the house.
ae
ea
eu
ue
He ...... fishing.
go
do
does
goes
What/ father/ go/ does/ do/ your/ free/ his/ in/ time/ ?
What does your father do in his free time?
What does your father do in free her time?
What does father your do in her free time?
What does your father in do his free time?
What does your mother do in her free time?
She go shopping.
She gos shopping.
She goes shopping.
She went shopping.
They ________ cartoons on TV in their free time.
watches
watch
watchs
has
Order the words to make correct sentences:
you/ are/ do/ What/ to/ going/ there/ ?
(a)
Order the words to make correct sentences:
carton/ drink/ of/ She/ like/ would/ to/ milk/ a/ .
(a)
Make correct Enterprise:
your/ drink/ What/ is/ favourite/ ?
(a)
Make correct sentence:
you/ to/What/ like/ be/ would/ future/ in/ the/ ?
(a)
Make correct sentence:
to/ an / I'd/ be/ engineer/ like/ .
(a)
Choose the words to fill in the blanks:
What .......... the weather ......... ........... tomorrow
will - be
will - like
will - be - like
is - like
Make the correct sentence:
one/ more/ Which/ is/ beautiful/, Ha Long Bay/ Da Nang/ or/ ?
(a)
Make sentence:
place/ you/ Which/ would/ to/ like/ visit/ ?
(a)
Make sentence:
The/ office/ to/ theatre./post/ the/is/next
(a)
