wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng topik 205-255

Total questions: 51

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

정기적

a)

tính định kì

b)

sự thiếu chú ý

c)

ngủ

d)

hoa văn

2.

부주의

a)

tính định kì

b)

sự thiếu chú ý

c)

ngủ

d)

hoa văn

3.

수면

a)

tính định kì

b)

sự thiếu chú ý

c)

ngủ

d)

hoa văn

4.

무늬

a)

tính định kì

b)

sự thiếu chú ý

c)

ngủ

d)

hoa văn

5.

밝히다

a)

làm sáng tỏ

b)

tỉnh, thức

c)

cai trị, thống trị, điều khiển

d)

vượt quá

6.

깨다

a)

làm sáng tỏ

b)

tỉnh, thức

c)

cai trị, thống trị, điều khiển

d)

vượt quá

7.

다스리다

a)

làm sáng tỏ

b)

tỉnh, thức

c)

cai trị, thống trị, điều khiển

d)

vượt quá

8.

넘치다

a)

làm sáng tỏ

b)

tỉnh, thức

c)

cai trị, thống trị, điều khiển

d)

vượt quá

9.

의욕

a)

lòng say mê

b)

sự thiếu chú ý

c)

ngủ

d)

hoa văn

10.

익숙하다

a)

quen thuộc

b)

tiếp xúc

c)

truy cầu ( theo đuổi )

d)

sảng khói, thoải mái

11.

접하다

a)

quen thuộc

b)

tiếp xúc

c)

truy cầu ( theo đuổi )

d)

sảng khói, thoải mái

12.

추구하다

a)

quen thuộc

b)

tiếp xúc

c)

truy cầu ( theo đuổi )

d)

sảng khói, thoải mái

13.

경쾌하다

a)

quen thuộc

b)

tiếp xúc

c)

truy cầu ( theo đuổi )

d)

sảng khói, thoải mái

14.

분명하다

a)

rõ ràng

b)

tiếp xúc

c)

truy cầu ( theo đuổi )

d)

sảng khói, thoải mái

15.

정확하다

a)

rõ ràng

b)

chính xác

c)

truy cầu ( theo đuổi )

d)

sảng khói, thoải mái

16.

인상적이다

a)

rõ ràng

b)

chính xác

c)

ấn tượng

d)

sảng khói, thoải mái

17.

명함

a)

danh thiếp

b)

cố hữu

c)

tinh bột

d)

lăng mộ

18.

고유

a)

danh thiếp

b)

cố hữu

c)

tinh bột

d)

lăng mộ

19.

전분

a)

danh thiếp

b)

cố hữu

c)

tinh bột

d)

lăng mộ

20.

무덤

a)

danh thiếp

b)

cố hữu

c)

tinh bột

d)

lăng mộ

21.

sắp xếp, chỉnh đốn, lắp đầy

a)

재우다

b)

경계하다

c)

좌우하다

d)

보존하다

22.

ảnh hưởng

a)

재우다

b)

경계하다

c)

좌우하다

d)

보존하다

23.

cảnh giới ( giới hán )

a)

재우다

b)

경계하다

c)

좌우하다

d)

보존하다

24.

bảo tồn

a)

재우다

b)

경계하다

c)

좌우하다

d)

보존하다

25.

cổ đại

a)

고대

b)

당시

c)

마감

d)

해파리

26.

đương thời

a)

고대

b)

당시

c)

마감

d)

해파리

27.

hạn cuối, deadline

a)

고대

b)

당시

c)

마감

d)

해파리

28.

1. sứa

a)

고대

b)

당시

c)

마감

d)

해파리

29.

nhiệt lượng

a)

열량

b)

먹잇감

c)

마감

d)

해파리

30.

con mồi, thức ăn

a)

열량

b)

먹잇감

c)

마감

d)

해파리

31.

trưng bày

a)

진열하다

b)

앞두다

c)

출연하다

d)

사냥하다

32.

đứng trước

a)

진열하다

b)

앞두다

c)

출연하다

d)

사냥하다

33.

diễn xuất

a)

진열하다

b)

앞두다

c)

출연하다

d)

사냥하다

34.

săn bắt

a)

진열하다

b)

앞두다

c)

출연하다

d)

사냥하다

35.

bỏ trốn

a)

진열하다

b)

앞두다

c)

출연하다

d)

도망치다

36.

phụ thuộc vào, dựa vào

a)

N에 의존하다

b)

굴절되다

c)

비교하다

d)

수정하다

37.

bị khúc xạ

a)

N에 의존하다

b)

굴절되다

c)

비교하다

d)

수정하다

38.

so sánh

a)

N에 의존하다

b)

굴절되다

c)

비교하다

d)

수정하다

39.

thụ tinh, chỉnh sửa

a)

N에 의존하다

b)

굴절되다

c)

비교하다

d)

수정하다

40.

목적지

a)

điểm đến

b)

con bướm

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )

41.

나비

a)

điểm đến

b)

con bướm

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )

42.

한자어

a)

điểm đến

b)

con bướm

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )

43.

고유어

a)

điểm đến

b)

con bướm

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )

44.

외래어

a)

ngoại lai ngữ ( chữ ngoại lai)

b)

con bướm

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )

45.

phân loại

a)

분류하다

b)

복원하다

c)

복제하다

d)

손상되다

46.

phục hồi

a)

분류하다

b)

복원하다

c)

복제하다

d)

손상되다

47.

phục chế

a)

분류하다

b)

복원하다

c)

복제하다

d)

손상되다

48.

tổn thương

a)

분류하다

b)

복원하다

c)

복제하다

d)

손상되다

49.

đáp ứng đủ, thỏa mãn

a)

분류하다

b)

복원하다

c)

충족하다

d)

손상되다

50.

촉각

a)

xúc giác

b)

tiếp xúc

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )

51.

접촉

a)

xúc giác

b)

tiếp xúc

c)

hán tự ngữ ( chữ trung )

d)

cố hữu ngữ ( chữ thuần hàn )