wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - grade 7

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

mountain (n)

a)

núi

b)

chai thuỷ tinh

c)

đất nước

d)

sở thích

2.

glass bottles (n)

a)

núi

b)

chai thuỷ tinh

c)

đất nước

d)

sở thích

3.

country (n)

a)

núi

b)

chai thuỷ tinh

c)

đất nước

d)

sở thích

4.

hobby (n)

a)

núi

b)

chai thuỷ tinh

c)

đất nước

d)

sở thích

5.

occasion (n)

a)

dịp

b)

bố mẹ, phụ huynh

c)

d)

chú

6.

parents (n)

a)

dịp

b)

bố mẹ, phụ huynh

c)

d)

chú

7.

aunt (n)

a)

dịp

b)

bố mẹ, phụ huynh

c)

d)

chú

8.

uncle (n)

a)

dịp

b)

bố mẹ, phụ huynh

c)

d)

chú

9.

unusual (adj)

a)

độc lạ

b)

khác

c)

khó

d)

đặc biệt

10.

different (adj)

a)

độc lạ

b)

khác

c)

khó

d)

đặc biệt

11.

difficult (adj)

a)

độc lạ

b)

khác

c)

khó

d)

đặc biệt

12.

special (adj)

a)

độc lạ

b)

khác

c)

khó

d)

đặc biệt

13.

collect (v)

a)

sưu tập

b)

giữ lại

c)

leo, trèo

d)

biết

14.

keep (v)

a)

sưu tập

b)

giữ lại

c)

leo, trèo

d)

biết

15.

climb (v)

a)

sưu tập

b)

giữ lại

c)

leo, trèo

d)

biết

16.

know (v)

a)

sưu tập

b)

giữ lại

c)

leo, trèo

d)

biết

17.

cycling (v)

a)

đi xe đạp

b)

chụp ảnh

c)

cắm hoa

d)

trượt patin

18.

taking photo (v)

a)

đi xe đạp

b)

chụp ảnh

c)

cắm hoa

d)

trượt patin

19.

arranging flowers (v)

a)

đi xe đạp

b)

chụp ảnh

c)

cắm hoa

d)

trượt patin

20.

skating (v)

a)

đi xe đạp

b)

chụp ảnh

c)

cắm hoa

d)

trượt patin

21.

playing the guitar (v)

a)

chơi đàn guitar

b)

nấu ăn

c)

ngắm chim

d)

làm vườn

e)

chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú

22.

cooking (v)

a)

chơi đàn guitar

b)

nấu ăn

c)

ngắm chim

d)

làm vườn

e)

chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú

23.

bird-watching (v)

a)

chơi đàn guitar

b)

nấu ăn

c)

ngắm chim

d)

làm vườn

e)

chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú

24.

gardening (v)

a)

chơi đàn guitar

b)

nấu ăn

c)

ngắm chim

d)

làm vườn

e)

chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú

25.

playing board games (v)

a)

chơi đàn guitar

b)

nấu ăn

c)

ngắm chim

d)

làm vườn

e)

chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú

26.

núi (n)

a)

mountain

b)

glass bottles

c)

hobby

d)

occasion

27.

chai thuỷ tinh (n)

a)

mountain

b)

glass bottles

c)

hobby

d)

occasion

28.

sở thích (n)

a)

mountain

b)

glass bottles

c)

hobby

d)

occasion

29.

dịp (n)

a)

mountain

b)

glass bottles

c)

hobby

d)

occasion

30.

đất nước (n)

a)

country

b)

parents

c)

aunt

d)

uncle

31.

bố mẹ, phụ huynh (n)

a)

country

b)

parents

c)

aunt

d)

uncle

32.

cô, dì (n)

a)

country

b)

parents

c)

aunt

d)

uncle

33.

chú (n)

a)

country

b)

parents

c)

aunt

d)

uncle

34.

độc lạ (adj)

a)

unusual

b)

expensive

c)

different

d)

difficult

35.

đắt (adj)

a)

unusual

b)

expensive

c)

different

d)

difficult

36.

khác nhau (adj)

a)

unusual

b)

expensive

c)

different

d)

difficult

37.

khó (adj)

a)

unusual

b)

expensive

c)

different

d)

difficult

38.

đặc biệt (adj)

a)

unusual

b)

special

c)

different

d)

difficult

39.

sưu tập (v)

a)

collect

b)

keep

c)

climb

d)

know

40.

giữ lại (v)

a)

collect

b)

keep

c)

climb

d)

know

41.

leo, trèo (v)

a)

collect

b)

keep

c)

climb

d)

know

42.

biết (v)

a)

collect

b)

keep

c)

climb

d)

know

43.

a ........... of cake

a)

piece

b)

bottle

c)

kilo

44.

a piece of .........

a)

cake

b)

apple

c)

banana

45.

đi xe đạp (v)

a)

cycling

b)

taking photo

c)

arranging flowers

d)

skating

46.

chụp ảnh (v)

a)

cycling

b)

taking photo

c)

arranging flowers

d)

skating

47.

cắm hoa (v)

a)

cycling

b)

taking photo

c)

arranging flowers

d)

skating

48.

trượt patin (v)

a)

cycling

b)

taking photo

c)

arranging flowers

d)

skating

49.

chơi đàn guitar (v)

a)

playing the guitar

b)

cooking

c)

bird-watching

d)

gardening

50.

nấu ăn (v)

a)

playing the guitar

b)

cooking

c)

bird-watching

d)

gardening

51.

ngắm chim (v)

a)

playing the guitar

b)

cooking

c)

bird-watching

d)

gardening

52.

trồng vườn (v)

a)

playing the guitar

b)

cooking

c)

bird-watching

d)

gardening

53.

chơi các trò chơi cờ bàn (v)

a)

playing the guitar

b)

cooking

c)

playing board games

d)

gardening