WorksheetsUnit 1 - grade 7
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
mountain (n)
núi
chai thuỷ tinh
đất nước
sở thích
glass bottles (n)
núi
chai thuỷ tinh
đất nước
sở thích
country (n)
núi
chai thuỷ tinh
đất nước
sở thích
hobby (n)
núi
chai thuỷ tinh
đất nước
sở thích
occasion (n)
dịp
bố mẹ, phụ huynh
cô
chú
parents (n)
dịp
bố mẹ, phụ huynh
cô
chú
aunt (n)
dịp
bố mẹ, phụ huynh
cô
chú
uncle (n)
dịp
bố mẹ, phụ huynh
cô
chú
unusual (adj)
độc lạ
khác
khó
đặc biệt
different (adj)
độc lạ
khác
khó
đặc biệt
difficult (adj)
độc lạ
khác
khó
đặc biệt
special (adj)
độc lạ
khác
khó
đặc biệt
collect (v)
sưu tập
giữ lại
leo, trèo
biết
keep (v)
sưu tập
giữ lại
leo, trèo
biết
climb (v)
sưu tập
giữ lại
leo, trèo
biết
know (v)
sưu tập
giữ lại
leo, trèo
biết
cycling (v)
đi xe đạp
chụp ảnh
cắm hoa
trượt patin
taking photo (v)
đi xe đạp
chụp ảnh
cắm hoa
trượt patin
arranging flowers (v)
đi xe đạp
chụp ảnh
cắm hoa
trượt patin
skating (v)
đi xe đạp
chụp ảnh
cắm hoa
trượt patin
playing the guitar (v)
chơi đàn guitar
nấu ăn
ngắm chim
làm vườn
chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú
cooking (v)
chơi đàn guitar
nấu ăn
ngắm chim
làm vườn
chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú
bird-watching (v)
chơi đàn guitar
nấu ăn
ngắm chim
làm vườn
chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú
gardening (v)
chơi đàn guitar
nấu ăn
ngắm chim
làm vườn
chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú
playing board games (v)
chơi đàn guitar
nấu ăn
ngắm chim
làm vườn
chơi trò chơi như các ngựa, cờ tỷ phú
núi (n)
mountain
glass bottles
hobby
occasion
chai thuỷ tinh (n)
mountain
glass bottles
hobby
occasion
sở thích (n)
mountain
glass bottles
hobby
occasion
dịp (n)
mountain
glass bottles
hobby
occasion
đất nước (n)
country
parents
aunt
uncle
bố mẹ, phụ huynh (n)
country
parents
aunt
uncle
cô, dì (n)
country
parents
aunt
uncle
chú (n)
country
parents
aunt
uncle
độc lạ (adj)
unusual
expensive
different
difficult
đắt (adj)
unusual
expensive
different
difficult
khác nhau (adj)
unusual
expensive
different
difficult
khó (adj)
unusual
expensive
different
difficult
đặc biệt (adj)
unusual
special
different
difficult
sưu tập (v)
collect
keep
climb
know
giữ lại (v)
collect
keep
climb
know
leo, trèo (v)
collect
keep
climb
know
biết (v)
collect
keep
climb
know
a ........... of cake
piece
bottle
kilo
a piece of .........
cake
apple
banana
đi xe đạp (v)
cycling
taking photo
arranging flowers
skating
chụp ảnh (v)
cycling
taking photo
arranging flowers
skating
cắm hoa (v)
cycling
taking photo
arranging flowers
skating
trượt patin (v)
cycling
taking photo
arranging flowers
skating
chơi đàn guitar (v)
playing the guitar
cooking
bird-watching
gardening
nấu ăn (v)
playing the guitar
cooking
bird-watching
gardening
ngắm chim (v)
playing the guitar
cooking
bird-watching
gardening
trồng vườn (v)
playing the guitar
cooking
bird-watching
gardening
chơi các trò chơi cờ bàn (v)
playing the guitar
cooking
playing board games
gardening
