Font size
WorksheetsAcademic Vocabulary Test
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 9mins
(a) = (adj) đủ (= sufficient)
(a) = (n) sự đánh giá (= evaluation)
(a) = (v) đạt được (= attain, gain, achieve, get)
(a) = (adj) phù hợp (= relevant, suitable)
(a) = (n) thái độ (= reaction) (đi với giới từ "to" hoặc "towards")
(a) = (adj) thay thế / (n) sự thay thế
(a) = (v) đánh giá cao, cảm kích
(a) = (adj) rõ ràng (= explicit, clear, evident, obvious)
(a) = (v) thừa nhận, công nhận (= accept, recognize)
(a) = (n) loại (= sort, kind, type, genre)
(a) = (n) nhà chức trách, chính quyền, những người nắm quyền hạn cao (= government)
(a) = (n) biểu đồ (= graph)
(a) = (n) người tiêu dùng (= buyer)
(a) = (v) thuyết phục (= persuade)
(a) = (v) xây dựng (= build)
(a) = (n) kết quả (= result)
(a) = (adj) phức tạp (= complicated)
(a) = (adj) liên tục, ổn định (= stable, continuous)
(a) = (adj) gây tranh cãi (= argumentative, debatable)
(a) = (n) mâu thuẫn, xung đột
(a) = (v) đóng góp, góp phần (đi với giới từ "to")
(a) = (v) thực thi (= carry out, implement)
(a) = (n) hoàn cảnh, ngữ cảnh, bối cảnh (= situation, background)
(a) = (n) cộng đồng
(a) = (v) tạo ra (= generate)
(a) = (n) sự khác biệt (= discrimination, differentiation)
(a) = (adj) thuộc kinh nghiệm (= hands-on)
(a) = (adj) thuộc văn hoá
(a) = (v) nhấn mạnh (= highlight, stress)
(a) = (adj) năng động (= active)
(a) = (v) xuất hiện (= appear, show up)
(a) = (n) tài liệu (= material)
(a) = (v) ước tính
(a) = (n) sự biến động (= oscillation, variation)
(a) = (n) cá nhân (= person)
(a) = (v) thiết lập (= set up)
(a) = (n) nguồn thu nhập (= earning, revenue)
(a) = (n) nền tảng (= basis, base)
(a) = (adj) toàn cầu (= universal, worldwide, intercontinental, international)
(a) = (adj) giống nhau (= similar, same)
(a) = (adj) thuộc tài chính
(a) = (v) chỉ ra (= show, point out)
(a) = (n) chuyên gia
(a) = (adj) sẵn sàng, có sẵn
(a) = (n) sự điều chỉnh (= adaptation)
(a) = (n) khái niệm, ý niệm (= idea, notion)
(a) = (n) năng lượng (= generated power)
(a) = (v) cải thiện (= improve, develop)
(a) = (n) kết luận
(a) = (n) tục lệ, lệ thường (= tradition)
lecture = ....................
(v) tương tác (= contact)
(v) liên quan (associate)
(n) địa điểm (location)
(n) bài giảng (speech)
major = ....................
(adj) nhỏ (= tiny, small)
(adj) bằng tay (= by hands)
(adj) hợp pháp (= legitimate)
(adj) chủ yếu, chính yếu (= main)
interact = ....................
(v) chèn, thêm vào (= insert)
(v) phiên ra, dịch ra (= explain)
(v) tương tác (= contact)
(adj) ban đầu (= first)
modify = ....................
(v) liên quan đến (= associate)
(adj) trung bình (= average)
(v) điều chỉnh (= adjust, change)
(n) phương pháp, phương thức (= means)
marginal = ....................
(adj) mạnh, dữ dội (= extreme)
(adj) không đáng kể (= slight)
(adj) không thể thiếu (1 phần trong 1 tổng thể)
(adj) nội bộ, bên trong (inner)
manipulation = (n) cơ sở hạ tầng
TRUE
FALSE
investment = (n) sự đầu tư
TRUE
FALSE
infrastructure = (n) cơ sở hạ tầng
TRUE
FALSE
inhibit = (v) chặn, cấm (= forbid, band, prohibit)
TRUE
FALSE
maximum = (adj) trung bình (= average)
TRUE
FALSE
.................... = (adj) tích cực (= optimistic)
positive
potential
precise
previous
.................... = (adj) thuộc về nguyên tử
mutual
nuclear
physical
previous
.................... = (n) nguyên tắc, luật lệ
principal
principle
percentage
priority
.................... = (n) động lực (= incentive)
percentage
motivation
option
objective
.................... = (n) hiện tượng
phenomenon
process
percentage
procedure
primary = (adj) cơ bản (= basic, fundamental, core, elementary)
TRUE
FALSE
obvious = (adj) đang diễn ra (= proceeding)
TRUE
FALSE
potential = (adj) có triển vọng (= promising)
TRUE
FALSE
practitioner = (adj) chuyên nghiệp
TRUE
FALSE
perspective = (n) mục tiêu (= target, goal, aim)
TRUE
FALSE
research = ....................
(n) công trình nghiên cứu
(v) phản hổi
(n) các nguồn tài nguyên
(v) hồi phục
.................... = (n) tâm lý học
regulations
publication
psychology
security
regulations = ....................
(n) luật lệ (= rules)
(n) ấn phẩm xuất bản (= issue)
(n) vùng (= area)
(n) sự mô phỏng lại (= imitation)
.................... = (adj) đáng kể
specific
reluctant
significant
similar
.................... = (v) mua
potential
remove
purchase
publish
select = ....................
(v) xoá bỏ
(v) chọn
(v) thêm vào
(v) giảm bớt
region = ....................
(n) vùng (= area)
(n) dựa vào (= reliance)
(n) phạm vi (= scope)
(n) người dân (= resident)
.................... = (v) tiết lộ (bí mật, bring out, expose)
reveal
reject
remove
release
.................... = (n) sự mô phỏng lại
regulation
publication
simulation
quotation
.................... = (v) chuyển (= transfer, move)
select
section
shift
reject
role = (n) vai trò, vai diễn
TRUE
FALSE
seek = (v) tìm kiếm
TRUE
FALSE
reaction = (n) khu vực, lĩnh vực
TRUE
FALSE
schedule = (n) lịch trình
TRUE
FALSE
promising = (adj) cụ thể, chính xác
TRUE
FALSE
strategy = ....................
(n) chiến lược
(v) chuyên về
(n) phiên bản
(n) công nghệ
structure = ....................
(n) tình trạng
(adj) bền vững
(n) công nghệ
(n) cấu trúc
unique = ....................
(adj) đòi hỏi kỹ thuật cao
(adj) độc đáo
(adj) lan rộng
(adj) rõ ràng
vehicle = ....................
(n) phương tiện giao thông
(n) phiên bản
(n) số lượng
(n) chiến lược
undergo = ....................
(v) trải qua
(v) thay thế
(v) chuyển đổi
(v) nhấn mạnh
visual = ....................
(adj) thuộc về thị giác
(adj) đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao
(adj) thu hút sự chú ý
(adj) chính xác
survive = ....................
(v) gây ra
(v) tồn tại, sống sót
(v) thay thế
(v) đình trệ
survey = ....................
(n) tình trạng
(n) cuộc khảo sát
(n) tóm tắt
(n) kết luận
vary = ....................
(v) trải qua
(v) khác nhau, đa dạng
(v) tóm tắt lại
(v) hợp nhất
symbolic = ....................
(adj) tạm thời
(adj) hứa hẹn, có tiềm năng
(adj) mang tính biểu tượng
(adj) quan trọng
task = (v) lần theo dấu vết
TRUE
FALSE
violation = (n) phiên bản
TRUE
FALSE
sufficient = (adj) đủ
TRUE
FALSE
sustainable = (adj) bền vững
TRUE
FALSE
theory = (n) lý thuyết
TRUE
FALSE
