wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Academic Vocabulary Test

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

(a)   = (adj) đủ (= sufficient)

2.

(a)   = (n) sự đánh giá (= evaluation)

3.

(a)   = (v) đạt được (= attain, gain, achieve, get)

4.

(a)   = (adj) phù hợp (= relevant, suitable)

5.

(a)   = (n) thái độ (= reaction) (đi với giới từ "to" hoặc "towards")

6.

(a)   = (adj) thay thế / (n) sự thay thế

7.

(a)   = (v) đánh giá cao, cảm kích

8.

(a)   = (adj) rõ ràng (= explicit, clear, evident, obvious)

9.

(a)   = (v) thừa nhận, công nhận (= accept, recognize)

10.

(a)   = (n) loại (= sort, kind, type, genre)

11.

(a)   = (n) nhà chức trách, chính quyền, những người nắm quyền hạn cao (= government)

12.

(a)   = (n) biểu đồ (= graph)

13.

(a)   = (n) người tiêu dùng (= buyer)

14.

(a)   = (v) thuyết phục (= persuade)

15.

(a)   = (v) xây dựng (= build)

16.

(a)   = (n) kết quả (= result)

17.

(a)   = (adj) phức tạp (= complicated)

18.

(a)   = (adj) liên tục, ổn định (= stable, continuous)

19.

(a)   = (adj) gây tranh cãi (= argumentative, debatable)

20.

(a)   = (n) mâu thuẫn, xung đột

21.

(a)   = (v) đóng góp, góp phần (đi với giới từ "to")

22.

(a)   = (v) thực thi (= carry out, implement)

23.

(a)   = (n) hoàn cảnh, ngữ cảnh, bối cảnh (= situation, background)

24.

(a)   = (n) cộng đồng

25.

(a)   = (v) tạo ra (= generate)

26.

(a)   = (n) sự khác biệt (= discrimination, differentiation)

27.

(a)   = (adj) thuộc kinh nghiệm (= hands-on)

28.

(a)   = (adj) thuộc văn hoá

29.

(a)   = (v) nhấn mạnh (= highlight, stress)

30.

(a)   = (adj) năng động (= active)

31.

(a)   = (v) xuất hiện (= appear, show up)

32.

(a)   = (n) tài liệu (= material)

33.

(a)   = (v) ước tính

34.

(a)   = (n) sự biến động (= oscillation, variation)

35.

(a)   = (n) cá nhân (= person)

36.

(a)   = (v) thiết lập (= set up)

37.

(a)   = (n) nguồn thu nhập (= earning, revenue)

38.

(a)   = (n) nền tảng (= basis, base)

39.

(a)   = (adj) toàn cầu (= universal, worldwide, intercontinental, international)

40.

(a)   = (adj) giống nhau (= similar, same)

41.

(a)   = (adj) thuộc tài chính

42.

(a)   = (v) chỉ ra (= show, point out)

43.

(a)   = (n) chuyên gia

44.

(a)   = (adj) sẵn sàng, có sẵn

45.

(a)   = (n) sự điều chỉnh (= adaptation)

46.

(a)   = (n) khái niệm, ý niệm (= idea, notion)

47.

(a)   = (n) năng lượng (= generated power)

48.

(a)   = (v) cải thiện (= improve, develop)

49.

(a)   = (n) kết luận

50.

(a)   = (n) tục lệ, lệ thường (= tradition)

51.

lecture = ....................

a)

(v) tương tác (= contact)

b)

(v) liên quan (associate)

c)

(n) địa điểm (location)

d)

(n) bài giảng (speech)

52.

major = ....................

a)

(adj) nhỏ (= tiny, small)

b)

(adj) bằng tay (= by hands)

c)

(adj) hợp pháp (= legitimate)

d)

(adj) chủ yếu, chính yếu (= main)

53.

interact = ....................

a)

(v) chèn, thêm vào (= insert)

b)

(v) phiên ra, dịch ra (= explain)

c)

(v) tương tác (= contact)

d)

(adj) ban đầu (= first)

54.

modify = ....................

a)

(v) liên quan đến (= associate)

b)

(adj) trung bình (= average)

c)

(v) điều chỉnh (= adjust, change)

d)

(n) phương pháp, phương thức (= means)

55.

marginal = ....................

a)

(adj) mạnh, dữ dội (= extreme)

b)

(adj) không đáng kể (= slight)

c)

(adj) không thể thiếu (1 phần trong 1 tổng thể)

d)

(adj) nội bộ, bên trong (inner)

56.

manipulation = (n) cơ sở hạ tầng

a)

TRUE

b)

FALSE

57.

investment = (n) sự đầu tư

a)

TRUE

b)

FALSE

58.

infrastructure = (n) cơ sở hạ tầng

a)

TRUE

b)

FALSE

59.

inhibit = (v) chặn, cấm (= forbid, band, prohibit)

a)

TRUE

b)

FALSE

60.

maximum = (adj) trung bình (= average)

a)

TRUE

b)

FALSE

61.

.................... = (adj) tích cực (= optimistic)

a)

positive

b)

potential

c)

precise

d)

previous

62.

.................... = (adj) thuộc về nguyên tử

a)

mutual

b)

nuclear

c)

physical

d)

previous

63.

.................... = (n) nguyên tắc, luật lệ

a)

principal

b)

principle

c)

percentage

d)

priority

64.

.................... = (n) động lực (= incentive)

a)

percentage

b)

motivation

c)

option

d)

objective

65.

.................... = (n) hiện tượng

a)

phenomenon

b)

process

c)

percentage

d)

procedure

66.

primary = (adj) cơ bản (= basic, fundamental, core, elementary)

a)

TRUE

b)

FALSE

67.

obvious = (adj) đang diễn ra (= proceeding)

a)

TRUE

b)

FALSE

68.

potential = (adj) có triển vọng (= promising)

a)

TRUE

b)

FALSE

69.

practitioner = (adj) chuyên nghiệp

a)

TRUE

b)

FALSE

70.

perspective = (n) mục tiêu (= target, goal, aim)

a)

TRUE

b)

FALSE

71.

research = ....................

a)

(n) công trình nghiên cứu

b)

(v) phản hổi

c)

(n) các nguồn tài nguyên

d)

(v) hồi phục

72.

.................... = (n) tâm lý học

a)

regulations

b)

publication

c)

psychology

d)

security

73.

regulations = ....................

a)

(n) luật lệ (= rules)

b)

(n) ấn phẩm xuất bản (= issue)

c)

(n) vùng (= area)

d)

(n) sự mô phỏng lại (= imitation)

74.

.................... = (adj) đáng kể

a)

specific

b)

reluctant

c)

significant

d)

similar

75.

.................... = (v) mua

a)

potential

b)

remove

c)

purchase

d)

publish

76.

select = ....................

a)

(v) xoá bỏ

b)

(v) chọn

c)

(v) thêm vào

d)

(v) giảm bớt

77.

region = ....................

a)

(n) vùng (= area)

b)

(n) dựa vào (= reliance)

c)

(n) phạm vi (= scope)

d)

(n) người dân (= resident)

78.

.................... = (v) tiết lộ (bí mật, bring out, expose)

a)

reveal

b)

reject

c)

remove

d)

release

79.

.................... = (n) sự mô phỏng lại

a)

regulation

b)

publication

c)

simulation

d)

quotation

80.

.................... = (v) chuyển (= transfer, move)

a)

select

b)

section

c)

shift

d)

reject

81.

role = (n) vai trò, vai diễn

a)

TRUE

b)

FALSE

82.

seek = (v) tìm kiếm

a)

TRUE

b)

FALSE

83.

reaction = (n) khu vực, lĩnh vực

a)

TRUE

b)

FALSE

84.

schedule = (n) lịch trình

a)

TRUE

b)

FALSE

85.

promising = (adj) cụ thể, chính xác

a)

TRUE

b)

FALSE

86.

strategy = ....................

a)

(n) chiến lược

b)

(v) chuyên về

c)

(n) phiên bản

d)

(n) công nghệ

87.

structure = ....................

a)

(n) tình trạng

b)

(adj) bền vững

c)

(n) công nghệ

d)

(n) cấu trúc

88.

unique = ....................

a)

(adj) đòi hỏi kỹ thuật cao

b)

(adj) độc đáo

c)

(adj) lan rộng

d)

(adj) rõ ràng

89.

vehicle = ....................

a)

(n) phương tiện giao thông

b)

(n) phiên bản

c)

(n) số lượng

d)

(n) chiến lược

90.

undergo = ....................

a)

(v) trải qua

b)

(v) thay thế

c)

(v) chuyển đổi

d)

(v) nhấn mạnh

91.

visual = ....................

a)

(adj) thuộc về thị giác

b)

(adj) đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao

c)

(adj) thu hút sự chú ý

d)

(adj) chính xác

92.

survive = ....................

a)

(v) gây ra

b)

(v) tồn tại, sống sót

c)

(v) thay thế

d)

(v) đình trệ

93.

survey = ....................

a)

(n) tình trạng

b)

(n) cuộc khảo sát

c)

(n) tóm tắt

d)

(n) kết luận

94.

vary = ....................

a)

(v) trải qua

b)

(v) khác nhau, đa dạng

c)

(v) tóm tắt lại

d)

(v) hợp nhất

95.

symbolic = ....................

a)

(adj) tạm thời

b)

(adj) hứa hẹn, có tiềm năng

c)

(adj) mang tính biểu tượng

d)

(adj) quan trọng

96.

task = (v) lần theo dấu vết

a)

TRUE

b)

FALSE

97.

violation = (n) phiên bản

a)

TRUE

b)

FALSE

98.

sufficient = (adj) đủ

a)

TRUE

b)

FALSE

99.

sustainable = (adj) bền vững

a)

TRUE

b)

FALSE

100.

theory = (n) lý thuyết

a)

TRUE

b)

FALSE