wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙練習4-1

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Tiến bộ

a)

発達する(はったつする)

b)

感謝する(かんしゃする)

c)

進歩する(しんぽする)

d)

協力する(きょうりょくする)

2.

Xin lỗi, lời xin lỗi

a)

お詫び(おわび)

b)

お辞儀(おじぎ)

c)

お礼(おれい)

d)

お世話(おせわ)

3.

Cảm ơn, lời cảm ơn

a)

おじぎ

b)

お礼(おれい)

c)

お詫び(おわび)

d)

握手(あくしゅ)

4.

反省する(はんせいする)

a)

xem xét lại, kiểm điểm lại

b)

nghịch ngợm

c)

xấu tính

d)

phát triển, phát đạt

5.

Tham dự, tham gia

a)

活躍する(かつやくする)

b)

出場する(しゅつじょうする)

c)

発達する(はったつする)

d)

進歩する(しんぽする)

6.

うわさ

a)

tuyên truyền

b)

quảng cáo

c)

thịnh hành, phổ biến

d)

lời đồn, tin đồn

7.

注目する(ちゅうもくする)

a)

hâm mộ, ưa thích

b)

chú ý, để ý

c)

thịnh hành

d)

hưng phấn

8.

Cạnh tranh, đấu tranh

a)

感謝する(かんしゃする)

b)

応援する(おうえんする)

c)

競争する(きょうそうする)

d)

活躍する(かつやくする)

9.

Tâm địa xấu, xấu bụng

a)

意地悪(いじわる)

b)

いたずら

c)

いじめる

d)

うわさ

10.

Tuyên truyền

a)

広告(こうこく)

b)

流行(りゅうこう)

c)

宣伝(せんでん)

d)

停電(ていでん)

11.

Thông tin

a)

報告(ほうこく)

b)

情報(じょうほう)

c)

伝言(でんごん)

d)

興奮(こうふん)

12.

Cổ vũ, ủng hộ

a)

協力する(きょうりょくする)

b)

録画する(ろくがする)

c)

応援する(おうえんする)

d)

進歩する(しんぽする)

13.

Bắt tay

a)

拍手(はくしゅ)

b)

握手(あくしゅ)

c)

感謝(かんしゃ)

d)

いたずら

14.

節約する(せつやくする)

a)

kinh doanh, quản lý

b)

thay đổi, biến hóa

c)

xung đột, va chạm

d)

tiết kiệm

15.

Biên dịch

a)

混雑する(こんざつする)

b)

翻訳する(ほんやくする)

c)

通訳する(つうやくする)

d)

経営する(けいえいする)

16.

Đông đúc, đông hỗn loạn

a)

混雑する(こんざつする)

b)

混乱する(こんらんする)

c)

渋滞する(じゅうたいする)

d)

衝突する(しょうとつする)

17.

Thiệt hại

a)

事件(じけん)

b)

事故(じこ)

c)

被害(ひがい)

d)

故障(こしょう)

18.

Sửa chữa

a)

故障する(こしょうする)

b)

交換する(こうかんする)

c)

変化する(へんかする)

d)

修理する(しゅうりする)

19.

実行する(じっこうする)

a)

kinh doanh, quản lý

b)

hợp lực, hợp tác

c)

thực hành

d)

thử nghiệm

20.

お世話(おせわ)

a)

phiền phức, rắc rối

b)

chăm sóc, giúp đỡ

c)

lời cảm ơn

d)

lời xin lỗi

21.

変化する(へんかする)

a)

tiết kiệm

b)

phát đạt, phát triển

c)

tiến bộ

d)

thay đổi, biến hóa

22.

交換する(こうかんする)

a)

quảng cáo

b)

báo cáo

c)

tiết kiệm

d)

trao đổi, thay thế

23.

お辞儀(おじぎ)

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Bắt tay

d)

Cúi chào

24.

事件(じけん)

a)

Tai nạn, sự cố

b)

Sự việc, vụ việc

c)

Hư hỏng

d)

Thiệt hại

25.

Hư hỏng

a)

故障する(こしょうする)

b)

交換する(こうかんする)

c)

変化する(へんかする)

d)

修理する(しゅうりする)

26.

報告する(ほうこくする)

a)

Thảo luận

b)

Ghi âm

c)

Ghi hình

d)

Báo cáo