wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

katakana

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

a)

u

b)

a

c)

i

d)

o

2.

a)

a

b)

i

c)

u

d)

e

3.

a)

a

b)

i

c)

u

d)

e

4.

a)

chi

b)

su

c)

te

d)

hi

5.

a)

ma

b)

ho

c)

mo

d)

mi

6.

a)

ha

b)

ho

c)

hi

d)

su

7.

a)

no

b)

shi

c)

tsu

d)

n

8.

a)

nu

b)

ne

c)

no

d)

me

9.

a)

na

b)

ni

c)

ke

d)

me

10.

a)

te

b)

ta

c)

to

d)

yo

11.

a)

nu

b)

su

c)

me

d)

re

12.

a)

re

b)

ro

c)

ra

d)

wa

13.

Chức năng của KATAKANA

a)

Phiên âm những từ ngoại lai (không phải là tiếng Nhật)

b)

Nhấn mạnh cảm xúc

c)

Cả 2 đáp án trên

14.

" へ " là chữ HE trong ひらがな hay かたかな?

a)

ひらがな

b)

かたかな

c)

Cả Hai

15.

" シ " chữ này đọc là gì?

a)

SHI

b)

TSU

c)

SU

16.

" ツ " chữ này đọc là gì?

a)

SHI

b)

TSU

c)

MU

17.

Chữ NA là chữ nào?

a)

b)

c)

18.

Chữ MA là chữ nào?

a)

b)

c)

19.

WA - WO - N (かたかな)

a)

ワ - ヲ - ン

b)

ワ - を ー ン

c)

ワ - ヲ - ソ

20.

RA - RI - RU - RE - RO

a)

ラ リ ル レ ロ

b)

ハ ヒ フ へ ホ

c)

ア イ ウ エ オ

21.

" FU " LÀ CHỮ NÀO?

a)

b)

c)

22.

ノート đọc là gì?

a)

NO - TO

b)

MI - MU

c)

NA - NO

23.

sa

a)

b)

c)

d)

24.

su

a)

b)

c)

d)

25.

re

a)

b)

c)

d)

26.

yu

a)

b)

c)

d)