Worksheets単語テスト26~28課
Total questions: 39
Worksheet time: 39mins
Name
Class
Date
1.
Xây
(a)
2.
Tuyệt vời
(a)
3.
Bọn trẻ
(a)
4.
Rất thích
(a)
5.
Pháo hoa
(a)
6.
Nhìn thấy [núi]
(a)
7.
Vị, ngài
(a)
8.
Nuôi
(a)
9.
Được dọn dep ngăn nắp [đồ đạc]
(a)
10.
Đổ, để [rác]
(a)
11.
Sợ
(a)
12.
Lon
(a)
13.
Bên cạnh
(a)
14.
Rác cháy được
(a)
15.
Kịp [giờ]
(a)
16.
ở đâu cũng
(a)
17.
Đi học [đại học]
(a)
18.
Múa
(a)
19.
Phong cảnh
(a)
20.
Tiểu thuyết gia
(a)
21.
Một lúc
(a)
22.
Miễn phí
(a)
23.
Vì thế
(a)
24.
Thông báo
(a)
25.
ガムを ながらゲームをしました。
(a)
26.
こどものとき、よくゲームを 。
(a)
27.
さいふに 8円 から、何も買えません。
(a)
28.
こまかいお金が ないんですが、 。
(a)
29.
どうして きのう パーティーに 来なかったんですか。
・・・つごうが 。
(a)
30.
かんじが か。
(a)
31.
新聞
(a)
32.
東京
(a)
33.
電気
(a)
34.
会社
(a)
35.
中国
(a)
36.
読書
(a)
37.
外国
(a)
38.
早い
(a)
39.
今週
(a)
100 %
