Worksheets5B Vocab 2/8
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa tiếng Anh của:
Khác với
a)
Different on
b)
Different for
c)
Different from
d)
Different of
2.
Nghĩa tiếng Việt của:
Still (adv)
a)
Chắc chắn
b)
Vẫn còn
c)
Không còn
d)
Ốm yếu
3.
Nghĩa tiếng Anh của:
Mong đợi
a)
Except
b)
Expect
c)
Expetc
d)
Excetp
4.
Nghĩa tiếng Việt của:
Envious (adj)
a)
Giống như
b)
Ghen tỵ, đố kị
c)
Luôn luôn
d)
Thỉnh thoảng
5.
Nghĩa tiếng Anh của:
Chính họ, tự tay họ
a)
Theyselves
b)
Theirself
c)
Themselves
d)
Theirselves
6.
Nghĩa tiếng Việt của:
Band (n)
a)
Đám cưới
b)
Bạn bè
c)
Bàn tay
d)
Ban nhạc
7.
Nghĩa tiếng Anh của:
Cô dâu
a)
Wedding
b)
Pride
c)
Bride
d)
Bright
8.
Nghĩa tiếng Việt của:
Invitation (n)
a)
Đám cưới
b)
Chú rể
c)
Người thân, họ hàng
d)
Lời mời, thiệp mời
9.
Nghĩa tiếng Anh của:
Chính tôi, tự tay tôi
a)
Amself
b)
Imself
c)
Meself
d)
Myself
10.
Nghĩa tiếng Việt của:
Although
a)
Thỉnh thoảng
b)
Chắc chắn
c)
Mặc dù
d)
Khác với
100 %
