wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC: PEOPLE AND RELATIONSHIP

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

client

a)

khách hàng

b)

phi hành gia

c)

chủ doanh nghiệp

d)

đồng nghiệp

2.

colleague

a)

chồng

b)

vợ

c)

đồng nghiệp

d)

khách hàng

3.

spouse

a)

tự trị

b)

chồng; vợ

c)

anh ruột; chị ruột; em ruột

d)

đồng nghiệp

4.

sibling

a)

chồng; vợ

b)

anh ruột; chị ruột; em ruột

c)

sinh đôi

d)

khách hàng

5.

autonomous

a)

tự trị

b)

kiên định

c)

hợp tác

d)

linh hoạt

6.

consistent

a)

có năng lực

b)

kiên định

c)

khoan dung

d)

hợp tác

7.

conventional

a)

theo thông lệ

b)

hợp tác

c)

lý tưởng chủ nghĩa

d)

dễ bị tổn thương

8.

co-operative

a)

có năng lực

b)

lý tưởng chủ nghĩa

c)

dễ bị tổn thương

d)

hợp tác; liên kết

9.

efficient

a)

có năng lực, có khả năng

b)

linh hoạt; dễ thích ứng

c)

khoan dung; tha thứ

d)

hợp tác; liên kết

10.

flexible

a)

khoan dung; tha thứ

b)

linh hoạt; dễ thích ứng

c)

lý tưởng chủ nghĩa

d)

hợp tác; liên kết

11.

idealistic

a)

dễ bị tổn thương

b)

theo thông lệ

c)

lý tưởng chủ nghĩa

d)

tự trị

12.

tolerant

a)

khoan dung; tha thứ

b)

hợp tác; liên kết

c)

linh hoạt; dễ thích ứng

d)

có năng lực; có khả năng

13.

vulnerable

a)

dễ bị tổn thương

b)

khoan dung; tha thứ

c)

linh hoạt; dễ thích ứng

d)

hợp tác; liên kết