wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 35

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

nở

a)

こまります

b)

かわります

c)

さきます

d)

付けます

2.

変わります

a)

nở

b)

thay đổi

c)

rắc rối

d)

vẽ, đánh dấu

3.

rắc rối, có vấn đề

a)

さきます

b)

変わります

c)

困ります

d)

付けます

4.

付けます

a)

vẽ, đánh dấu

b)

nhặt

c)

có điện thoại

d)

rắc rối

5.

thoải mái, nhàn hạ

a)

正しい

b)

らく(な)

c)

めずらしい

d)

向こう

6.

正しい

a)

bên kia

b)

vị, người

c)

hiếm có

d)

chính xác

7.

hiếm

a)

らく(な)

b)

正しい

c)

めずらしい

d)

しま

8.

向こう

a)

đúng

b)

hiếm có

c)

vị, người

d)

bên kia, bên đấy, phía đằng kia

9.

đảo, hòn đảo

a)

向こう

b)

しま

c)

むら

d)

みなと

10.

みなと

a)

hòn đảo

b)

làng

c)

cảng, bến cảng

d)

mái nhà

11.

hàng xóm

a)

むら

b)

きんじょ

c)

みなと

d)

おくじょう

12.

おくじょう

a)

mái nhà

b)

hàng xóm

c)

đảo, hòn đảo

d)

nước ngoài

13.

nước ngoài

a)

かいがい

b)

やまのぼり

c)

ハイキング

d)

きかい

14.

やまのぼり

a)

mái nhà

b)

nước ngoài

c)

leo núi

d)

cơ hội

15.

cơ hội

a)

きょか

b)

きかい

c)

まる

d)

そうさ

16.

きょか

a)

vòng tròn

b)

cơ hội

c)

giấy phép

d)

tháo tác

17.

thao tác

a)

まる

b)

ほうほう

c)

そうさ

d)

きかい

18.

ほうほう

a)

cơ hội

b)

tròn

c)

thao tác

d)

phương pháp

19.

thiết bị

a)

せつび

b)

カーテン

c)

ひも

d)

ふた

20.

カーテン

a)

cái nắp

b)

thiết bị

c)

cáo rèm

d)

sợi dây

21.

sợi dây

a)

ひも

b)

せつび

c)

ふた

d)

22.

きょく

a)

bản nhạc

b)

cái nắp

c)

cái lá

d)

niềm vui

23.

hơn nữa

a)

たのしみ

b)

c)

きょく

d)

もっと

24.

たのしみ

a)

b)

niềm vui

c)

bản nhạc

d)

hơn nữa

25.

ngạn ngữ, tục ngữ

a)

たのしみ

b)

もっと

c)

ことわざ

d)

きょく