wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab unit 4 (part 1)

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

kinh nghiệm

(a)  

2.

cạnh tranh

(a)  

3.

người mạo hiểm

(a)  

4.

thói quen hằng ngày

(a)  

5.

giác quan

(a)  

6.

sự am hiểu

(a)  

7.

đạt được sự cân bằng

(a)  

8.

thái độ

(a)  

9.

khao khát

(a)  

10.

áp lực

(a)  

11.

người bi quan

(a)  

12.

sự thỏa mãn

(a)  

13.

quan điểm

(a)  

14.

bối rối

(a)  

15.

tự thể hiện

(a)