wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÍNH TỪ DỄ NHẦM LẪN

Total questions: 10

Worksheet time: 80secs

Name
Class
Date
1.

ân cần, chu đáo

a)

Considerate

b)

Considerable

2.

lặp đi lặp lại

a)

Continual

b)

Continuous

3.

tiết kiệm, rẻ

a)

Economic

b)

Economical

4.

thành công

a)

Successful

b)

Successive

5.

hữu hiệu, có hiệu quả

a)

Effective

b)

Efficient

6.

dùng để chỉ khoảng cách không thể đo đạc được về mặt địa lý

a)

Further

b)

Farther

7.

tưởng tượng, không có thực, ảo

a)

Imaginary

b)

Imaginative

c)

Imaginable

8.

riêng từng người, riêng từng cái, tương ứng với vị trí, thứ tự, địa vị...

a)

Respective

b)

Respectful

c)

Respectable

9.

đế lựa chọn, thay thế, khác

a)

Alternative

b)

Alternate

10.

Được ưa chuộng, được ưa thích

a)

Favorite

b)

Favorable