Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 6/8/2021

Total questions: 60

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

bởi vì,vì

vì,do bởi

a)

because of-because

b)

because of

c)

because

d)

because-because of

2.

(v) trở trành

a)

become

b)

behalf

c)

begin

d)

before

3.

(n) cái giường

a)

bathroom

b)

bed

c)

bedroom

d)

bath

4.

(n) phòng ngủ

a)

bath

b)

bed

c)

bedroom

d)

bathroom

5.

(n) thịt bò

a)

bath

b)

bed

c)

beer

d)

beef

6.

(n) bia

a)

beer

b)

beef

c)

before

d)

begin

7.

trước,đằng trước

a)

before

b)

begin

c)

behalf

d)

beak

8.

(v) bắt đầu,khởi đầu

a)

before

b)

behalf

c)

begin

d)

beginn

9.

(n) sự thay mặt

thay mặt cho ai,nhân danh ai

a)

in behalf of

b)

behalf-in behalf of

c)

behalf-on behalf of

d)

on behalf of

10.

(v--n ) đối xử,ăn ở,cư xử

a)

behave-behavior

b)

behaves-behaviour

c)

behaviour-behave

d)

behavior-behave

11.

sau,đằng sau

a)

behind

b)

before

c)

before

d)

begin

12.

(n) lòng tin,đức tin,sự tin tưởng

(v) tin,tin tưởng

a)

belief-believe

b)

belief-belief

c)

believe-belief

d)

belieeve-belieef

13.

(n) cái chuông,tiếng chuông

a)

bend

b)

belt

c)

bell

d)

bent

14.

(v) thuộc về,thuộc quyền sở hữu

a)

beside

b)

below

c)

belong

d)

begin

15.

ở dưới,dưới thấp,phía dưới

a)

below

b)

before

c)

beneath

d)

begin

16.

(n) dây thắt,thắt lưng

a)

bell

b)

belt

c)

bent

d)

bend

17.

(v,n) chỗ rẽ,chỗ uốn,khuỷu tay

a)

bend

b)

bent

c)

bell

d)

belt

18.

(adj) khiếu,sở thích,khuynh hướng

a)

belt

b)

bend

c)

bell

d)

bent

19.

ở dưới,dưới thấp

a)

beneath

b)

beside

c)

begin

d)

before

20.

(n,v) lợi ích,giúp ích,làm lợi ích

a)

benefit

b)

beside

c)

belong

d)

behalf

21.

(v) đánh cuộc,cá cược

(n) sự đánh cuộc

a)

bent-benting

b)

bet-beting

c)

belt-belting

d)

bend-bending

22.

tốt hơn-tốt nhát

tốt-khỏe

a)

better-best / good-well

b)

good-well/ better-best

c)

best-better / good-well

d)

well-good/better-best

23.

(adv) ở giữa,giữa

a)

bent

b)

bet

c)

between

d)

bend

24.

(adv) ở xa,phía bên kia

a)

beyond

b)

between

c)

belong

d)

below

25.

(n) xe đạp

a)

bet

b)

bicycle

c)

betting

d)

bent

26.

(v,n) đặt giá,trả giá;sự trả giá,sự đặt giá

a)

bin

b)

bet

c)

bid

d)

big

27.

(adj) to,lớn

a)

big

b)

bin

c)

bid

d)

bet

28.

(n) hóa đơn,giấy bạc

a)

bill

b)

bin

c)

big

d)

bid

29.

(n) thùng,thùng đựng rượu

a)

big

b)

bill

c)

bid

d)

bin

30.

(n) sinh vật học

a)

biology

b)

bin

c)

bill

d)

bid

31.

(n) chim

a)

bill

b)

bird

c)

bid

d)

bin

32.

(n) sự ra đời,sự sinh đẻ

sinh ra

(n) ngày sinh,sinh nhật

a)

births- give birth(to) - birthday

b)

birth-birthday-give birth(to)

c)

birthday-give birth (to)-birth

d)

birth - give birth( to) - birthday

33.

(n) bánh quy

a)

bitter

b)

biscuit

c)

bit

d)

blind

34.

(n) miếng,mảnh

một chút,một ít

a)

bit - a bit

b)

a bit-bit

c)

a bit-bits

d)

abbit-bit

35.

(v,n) cắn,ngoặm;sự cắn,sự ngoặm

a)

bite

b)

bit

c)

bitter

d)

bin

36.

(adj---adv) đắng,đắng cay,chua xót

a)

bitter-bitterly

b)

bitter-bitterli

c)

bitterly-bittes

d)

bitteri-bitterlys

37.

(adj) đen,màu đen

a)

black

b)

blue

c)

blind

d)

blood

38.

xanh,màu xanh

a)

blow

b)

blonde

c)

black

d)

blue

39.

(n) lưỡi(dao,liếm),lá ( cỏ,cây),...

a)

blank

b)

block

c)

blame

d)

blade

40.

(v,n) khiển trách,trách mắng

a)

blade

b)

blame

c)

block

d)

blonde

41.

(adj,n) trống,để trắng,sự trống rỗng

(adv) ngây ra,không có thần

a)

blanky-blank

b)

blanki-blanky

c)

blanks-blanky

d)

blank-blanky

42.

(adj) đui,mù

a)

blind

b)

block

c)

blonde

d)

blood

43.

(n,v) khối,tảng(đá); làm ngăn cản

a)

blood

b)

block

c)

blind

d)

black

44.

(adj) hoe vàng

a)

blonde

b)

block

c)

blue

d)

black

45.

(n) máu,huyết;sự tàn sát

a)

blood

b)

blonde

c)

block

d)

blank

46.

(v,n) nở hoa,sự nở hoa

a)

blind

b)

blue

c)

blow

d)

blank

47.

(n,v) tấm ván,lót ván

trên tàu thủy

a)

on board

b)

board

c)

board-on board

d)

on board-board

48.

(n) tàu,thuyền

a)

boat

b)

board

c)

book

d)

boot

49.

(n) thân thể,thể xác

a)

bomb

b)

boil

c)

body

d)

bore

50.

(v) sôi,luộc

a)

boil

b)

body

c)

bomb

d)

bone

51.

(n,v) bom,quả bom;thả bom

a)

boot

b)

bone

c)

boil

d)

bomb

52.

(n) xương

a)

bone

b)

boil

c)

bomb

d)

body

53.

(n,v) sách,ghi chép

a)

bomb

b)

boot

c)

boil

d)

book

54.

(n) giày ống

a)

boot

b)

book

c)

bone

d)

bin

55.

(n) bờ,mép,vỉa,lề ( đường)

a)

bone

b)

bore

c)

border

d)

bent

56.

(v) buồn chán,buồn tẻ

(adj) buồn chán

a)

bores-bored/boring

b)

bore-boring/bored

c)

boring/bored-bore

d)

bored/bore-boring

57.

(v) vay,mượn

a)

borrow

b)

born

c)

bore

d)

boot

58.

(n) ông chủ,thủ tướng

a)

borrow

b)

born

c)

boss

d)

both

59.

cả hai

a)

both

b)

boss

c)

born

d)

bore

60.

(v) sinh đẻ

a)

boss

b)

both

c)

born

d)

birth