wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E12.GS.U1_Life stories we admire

Total questions: 65

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

adoption /əˈdɒp.ʃən/

a)

nhận con nuôi

b)

bỏ cuộc

c)

thuộc về sinh học

d)

nổi tiếng

2.

ambitious /æmˈbɪʃəs/

a)

cai trị

b)

đánh bại

c)

có tham vọng

d)

bài thơ

3.

base on /beɪs ɒn/

a)

phẫu thuật

b)

dịch

c)

ấn tượng

d)

dựa vào

4.

field hospital /fiːld ˈhɒs.pɪ.təl/

a)

bệnh viện dã chiến

b)

cống hiến

c)

nhật ký

d)

bác sĩ phẫu thuật

5.

apply to /əˈplaɪ/

a)

nộp vào/ ứng tuyển

b)

đi học (trường đại học/ cao đẳng)

c)

hôn nhân

d)

tuổi thơ

6.

prison /ˈprɪz.ən/

a)

chiến trường

b)

mất/ qua đời

c)

tấn công, cuộc tấn công

d)

nhà tù

7.

genius /ˈdʒiːniəs/

a)

ung thư

b)

thiên tài

c)

thuộc tuyến tụy

d)

chẩn đoán

8.

Communist Party of Viet Nam /ˈkɒm.jə.nɪst ˈpɑː.ti əv Viet Nam/

a)

quân sự

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

thiên tài

d)

ung thư

9.

biological /ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/

a)

phim tài liệu

b)

nổi tiếng

c)

thuộc về sinh học

d)

lò sưởi

10.

blow /bləʊ/

a)

chăm sóc

b)

quân đội

c)

thổi

d)

thành công

11.

childhood /ˈtʃaɪldhʊd/

a)

phát minh

b)

ngưỡng mộ

c)

tuổi thơ

d)

máy quay đĩa

12.

pass away /pɑːs /əˈweɪ/

a)

mất/ qua đời

b)

tấn công, cuộc tấn công

c)

chiến trường

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

13.

accessible /əkˈsesəbl/

a)

có thể truy cập

b)

bỏ học

c)

gắn bó

d)

nhận con nuôi

14.

determination /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/

a)

sự quyết tâm

b)

tận tụy

c)

có tham vọng

d)

đánh bại

15.

poem /ˈpəʊɪm/

a)

bài thơ

b)

thơ

c)

nhà làm phim

d)

địa điểm thu hút khách du lịch

16.

marriage /ˈmærɪdʒ/

a)

hôn nhân

b)

tuổi thơ

c)

ngưỡng mộ

d)

phát minh

17.

blockbuster /ˈblɒkbʌstə(r)/

a)

bom tấn

b)

hoạt hình

c)

tiên tiến

d)

có thể truy cập

18.

defeat /dɪˈfiːt/

(a)  

19.

kẻ thù

(a)  

20.

invention /ɪnˈvenʃn/

a)

(n) phát minh

b)

(n) máy quay đĩa

c)

(n) thành tựu

d)

(phr.v) dựa vào

21.

rule /ruːl/

a)

(v) cai trị

b)

(n) bài thơ

c)

(n) thơ

d)

(n) nhà làm phim

22.

gắn bó (v)

(a)  

23.

soldier /ˈsəʊldʒə(r)/

a)

(n) lính, chiến sĩ

b)

(n) kẻ thù

c)

(n) sự tường thuật

d)

(n.p) cuộc kháng chiến

24.

operate on /ˈɒpəreɪt/

a)

(phr.v) phẫu thuật

b)

(n.p) bệnh viện dã chiến

c)

(v) cống hiến

d)

(n) nhật ký

25.

achievement /əˈtʃiːvmənt/

a)

(n) thành tựu

b)

(phr.v) dựa vào

c)

(v) dịch

d)

(adj) ấn tượng

26.

phonograph /ˈfəʊ.nə.ɡrɑːf/

a)

máy quay đĩa

b)

thành tựu

c)

dựa vào

d)

dịch

27.

battle /ˈbætl/

a)

chiến trường

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

quân sự

d)

thiên tài

28.

cutting-edge /ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/

a)

tiên tiến

b)

có thể truy cập

c)

bỏ học

d)

gắn bó

29.

impressive /ɪmˈpresɪv/

a)

ấn tượng

b)

phẫu thuật

c)

bệnh viện dã chiến

d)

cống hiến

30.

respect for /rɪˈspekt fɔːr/

a)

tôn trọng

b)

cổ đại

c)

truyền cảm hứng

d)

cực hạnh phúc

31.

expand /ɪkˈspænd/

a)

mở rộng

b)

độc lập

c)

sự cải tiến

d)

sự quyết tâm

32.

attack /əˈtæk/

a)

tấn công

b)

chiến trường

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

quân sự

33.

successful /səkˈsesfl/

a)

thành công

b)

nộp vào/ ứng tuyển

c)

đi học (trường đại học/ cao đẳng)

d)

hôn nhân

34.

take care of /teɪk ker ɒv/

a)

chăm sóc

b)

thành công

c)

nộp vào/ ứng tuyển

d)

đi học (trường đại học/ cao đẳng)

35.

resistance war /rɪˈzɪs.tənswɔːr/

a)

cuộc kháng chiến

b)

tình nguyện

c)

y học, thuốc

d)

tôn trọng

36.

tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/

a)

địa điểm thu hút khách du lịch

b)

nhà tù

c)

mất/ qua đời

d)

tấn công

37.

drop out /drɑːp/

a)

bỏ học

b)

gắn bó

c)

nhận con nuôi

d)

bỏ cuộc

38.

admire for /ədˈmaɪər fɔːr/

a)

ngưỡng mộ

b)

phát minh

c)

máy quay đĩa

d)

thành tựu

39.

innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/

a)

sự cải tiến

b)

sự quyết tâm

c)

tận tụy

d)

có tham vọng

40.

army /ˈɑːmi/

a)

(n) quân đội

b)

(phr.v) chăm sóc

c)

(adj) thành công

d)

(phr.v) nộp vào/ ứng tuyển

41.

ancient /ˈeɪnʃənt/

a)

(adj) cổ đại

b)

(adj) truyền cảm hứng

c)

cực hạnh phúc

d)

(phr.v) tham gia

42.

attend (school/college) /əˈtend/

a)

(v) đi học (trường đại học/ cao đẳng)

b)

(n) hôn nhân

c)

(n) tuổi thơ

d)

(phr.v) ngưỡng mộ

43.

military /ˈmɪlətri/

a)

(adj) quân sự

b)

(n) thiên tài

c)

(n) ung thư

d)

(adj) thuộc tuyến tụy

44.

poetry /ˈpəʊətri/

a)

(n) nhà làm phim

b)

(n) thơ

c)

(n.ph) địa điểm thu hút khách du lịch

d)

(n) nhà tù

45.

account /əˈkaʊnt/

a)

(v) tình nguyện

b)

(n.p) cuộc kháng chiến

c)

(n) sự tường thuật

d)

(n) y học, thuốc

46.

independent /ˌɪndɪˈpendənt/

a)

(n) sự cải tiến

b)

(adj) độc lập

c)

(n) sự quyết tâm

d)

(adj) tận tụy

47.

medicine /ˈmedsn/

a)

(adj) cổ đại

b)

(v.phr) tôn trọng

c)

(n) y học, thuốc

d)

(adj) truyền cảm hứng

48.

fireplace /ˈfaɪəpleɪs/

a)

(v) thổi

b)

(n) lò sưởi

c)

(n) quân đội

d)

(phr.v) chăm sóc

49.

cancer /ˈkænsə(r)/

a)

(v) chẩn đoán

b)

(n) ung thư

c)

(adj) thuộc tuyến tụy

d)

(n) bom tấn

50.

pancreatic /pæŋ.kriˈæt.ik/

a)

(n) bom tấn

b)

(v) chẩn đoán

c)

(adj) thuộc tuyến tụy

d)

(adj) hoạt hình

51.

film-maker /ˈfɪlm meɪkə(r)/

a)

(n) nhà tù

b)

(n.ph) địa điểm thu hút khách du lịch

c)

(n) nhà làm phim

d)

(phr.v) mất/ qua đời

52.

volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/

a)

(v.phr) tôn trọng

b)

(adj) cổ đại

c)

(n) y học, thuốc

d)

(v) tình nguyện

53.

inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/

a)

(idiom) sung sướng

b)

(phr.v) tham gia

c)

cực hạnh phúc

d)

(adj) truyền cảm hứng

54.

dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/

a)

(adj) có tham vọng

b)

(adj) tận tụy

c)

(v) đánh bại

d)

(v) cai trị

55.

surgeon /ˈsɜːdʒən/

a)

(n) kẻ thù

b)

(n) sự tường thuật

c)

(n) lính, chiến sĩ

d)

(n) bác sĩ phẫu thuật

56.

give up /gɪv ʌp/

a)

(adj) nổi tiếng

b)

(n) phim tài liệu

c)

(phr.v) bỏ cuộc

d)

(adj) thuộc về sinh học

57.

translate /trænzˈleɪt/

a)

(phr.v) phẫu thuật

b)

(v) dịch

c)

(adj) ấn tượng

d)

(n.p) bệnh viện dã chiến

58.

on top of the world /ɒn tɒp əv ðiː wɜːld/

a)

(v) mở rộng

b)

(idiom) sung sướng

c)

cực hạnh phúc

d)

(phr.v) tham gia

59.

take part in /teɪk pɑːt ɪn/

a)

(idiom) sung sướng

b)

(v) mở rộng

c)

(phr.v) tham gia

d)

(adj) độc lập

60.

documentary /ˌdɒkjuˈmentri/

a)

(n) quân đội

b)

(n) lò sưởi

c)

(n) phim tài liệu

d)

(v) thổi

61.

diary /ˈdaɪəri/

a)

(n) bác sĩ phẫu thuật

b)

(n) nhật ký

c)

(n) lính, chiến sĩ

d)

(n) kẻ thù

62.

animated /ˈænɪmeɪtɪd/

a)

(phr.v) bỏ học

b)

(adj) tiên tiến

c)

(adj) có thể truy cập

d)

(adj) hoạt hình

63.

over the moon /ˈəʊ.vər ðiː muːn/

a)

(adj) độc lập

b)

(v) mở rộng

c)

(idiom) sung sướng

d)

(n) sự cải tiến

64.

famous for /ˈfeɪməs fɔː/ = well-

a)

(n) lò sưởi

b)

(n) phim tài liệu

c)

(adj) nổi tiếng

d)

(v) thổi

65.

diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/

a)

(n) bom tấn

b)

(adj) hoạt hình

c)

(adj) tiên tiến

d)

(v) chẩn đoán