wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cooking

Total questions: 70

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

muối

(a)  

2.

tiêu đen

(a)  

3.

gia vị

(a)  

4.

đường

(a)  

5.

bột ngọt

(a)  

6.

nước tương

(a)  

7.

nước mắm

(a)  

8.

giấm

(a)  

9.

bột tỏi

(a)  

10.

bột cà ri

(a)  

11.

bột ớt

(a)  

12.

đắng (a)

(a)  

13.

chua

(a)  

14.

mặn (a)

(a)  

15.

nhạt nhẽo (a)

(a)  

16.

cay (a)

(a)  

17.

Động từ (v) cắt lát , xắt lát

a)

slice

b)

grate

c)

boil

d)

stir

18.

Động từ (v) cuộn lại, cuốn lại

a)

roll

b)

simmer

c)

roast

d)

whisk

19.

Động từ (v) lột vỏ, gọt vỏ

a)

peel

b)

slice

c)

pour

d)

poach

20.

Động từ (v) bào sợi

a)

grate

b)

beat

c)

mix

d)

bake

21.

Động từ (v) đánh trứng.

Choose 2 correct answers.

a)

whisk

b)

beat

c)

boil

d)

grill

22.

Động từ (v) luộc, nấu

a)

boil

b)

fry

c)

stir-fry

d)

simmer

23.

Động từ (v) nướng (bánh) (trong lò nướng)

a)

bake

b)

roast

c)

grill

24.

Động từ (v) nướng (trên vỉ)

a)

grill

b)

bake

c)

roast

25.

Động từ (v) nướng (trong lò quay) (nướng rô ti)

a)

roast

b)

bake

c)

grill

d)

simmer

26.

Động từ (v) chần, trụng

a)

poach

b)

simmer

c)

boil

d)

roll

27.

Động từ (v) ninh lửa nhỏ

a)

simmer

b)

whisk

c)

peel

d)

grate

28.

Động từ (v) khuấy, đảo

a)

stir

b)

mix

29.

Động từ (v) chiên

a)

fry

b)

boil

c)

whisk

d)

bake

30.

Động từ (v) xào

a)

stir-fry

b)

fry

c)

pour

d)

mix

31.

Which ingredients are there in this dish?

(rau muống, tỏi xào)

a)

water spinach

b)

bitter melon

c)

cabbage

d)

cucumber

32.

cái nồi

a)

pot

b)

bot

c)

pan

d)

ban

33.

Tính từ chỉ món ăn "ngon"

a)

appetizing

b)

terrible

c)

smelly

d)

sickly

34.

Tính từ (a) nặng mùi

(a)  

35.

Tính từ (a) thơm phức (mùi thức ăn)

a)

fragrant

b)

sickly

c)

delectable

d)

scrumptious

36.

Tính từ (a) tanh (mùi tanh)

a)

sickly

b)

smelly

c)

crunchy

d)

mushy

37.

thơm phức (mùi)

(a)  

38.

(mùi) tanh

(a)  

39.

giòn

(a)  

40.

(thịt) mềm

(a)  

41.

(thịt) dai

(a)  

42.

(thịt) mềm

a)

tender

b)

tough

43.

(thịt) dai

a)

tough

b)

tender

44.

mịn, nhuyễn (a)

a)

smooth

b)

mushy

c)

crunchy

d)

raw

45.

(trái cây) chín

a)

ripe

b)

unripe

c)

raw

d)

cooked

46.

tính từ (a) = còn sống (trái cây còn sống chưa chín)

(a)  

47.

tính từ (a) = còn sống (thức ăn còn sống chưa chín)

(a)  

48.

tính từ (a) mịn, nhuyễn

(a)  

49.

peel (v)

a)

lột vỏ, gọt vỏ

b)

ninh lửa nhỏ

c)

bào sợi

d)

cuộn lại, cuốn lại

50.

cuộn lại, cuốn lại (món bì cuốn, ...) (v)

(a)  

51.

chần, trụng, kho (v)

(a)  

52.

ninh lửa nhỏ (v)

(a)  

53.

đánh trứng (v)

(a)  

54.

mài, bào sợi (v)

(a)  

55.

trộn lại (v)

(a)  

56.

grate (v)

a)
b)
c)
57.

roll (v)

a)
b)
c)
58.

đánh trứng (v)

a)

whisk

b)

roll

c)

mix

d)

stir

59.

(trái cây) mọng nước (tính từ)

(a)  

60.

mọng nước (tính từ) (dành cho trái cây)

a)

juice

b)

juicy

c)

fruit

d)

water fruit

61.

thối, rữa (a)

(a)  

62.

thối, rữa (a)

a)

rotten

b)

mouldy

c)

over-cooked

d)

sickly

63.

bị mốc, bị lên men (a)

(a)  

64.

over-cooked (a)

a)

nấu quá chín

b)

nấu vừa chín

c)

nấu chưa chín

65.

(thức ăn) (nấu) quá chín (a)

(a)  

66.

(thức ăn) (nấu) chín (a)

(a)  

67.

(thức ăn) (nấu) chưa chín tới, còn hơi sống sống (a)

(a)  

68.

What does "vegetarian" mean?

a)

A vegetarian doesn't eat meat, seafood or anything from animals, but they drink milk, eat cheese and eggs.

b)

A vegetarian doesn't eat meat, seafood or anything from animals. Also, they don't drink milk, eat cheese and eggs.

69.

Bạn ăn chay vì lý do sức khỏe hay vì lý do tôn giáo?

(a)  

70.

I am a vegetarian for health reason

a)
b)