Font size
WorksheetsCooking
Total questions: 70
Worksheet time: 54mins
muối
(a)
tiêu đen
(a)
gia vị
(a)
đường
(a)
bột ngọt
(a)
nước tương
(a)
nước mắm
(a)
giấm
(a)
bột tỏi
(a)
bột cà ri
(a)
bột ớt
(a)
đắng (a)
(a)
chua
(a)
mặn (a)
(a)
nhạt nhẽo (a)
(a)
cay (a)
(a)
Động từ (v) cắt lát , xắt lát
slice
grate
boil
stir
Động từ (v) cuộn lại, cuốn lại
roll
simmer
roast
whisk
Động từ (v) lột vỏ, gọt vỏ
peel
slice
pour
poach
Động từ (v) bào sợi
grate
beat
mix
bake
Động từ (v) đánh trứng.
Choose 2 correct answers.
whisk
beat
boil
grill
Động từ (v) luộc, nấu
boil
fry
stir-fry
simmer
Động từ (v) nướng (bánh) (trong lò nướng)
bake
roast
grill
Động từ (v) nướng (trên vỉ)
grill
bake
roast
Động từ (v) nướng (trong lò quay) (nướng rô ti)
roast
bake
grill
simmer
Động từ (v) chần, trụng
poach
simmer
boil
roll
Động từ (v) ninh lửa nhỏ
simmer
whisk
peel
grate
Động từ (v) khuấy, đảo
stir
mix
Động từ (v) chiên
fry
boil
whisk
bake
Động từ (v) xào
stir-fry
fry
pour
mix
Which ingredients are there in this dish?
(rau muống, tỏi xào)
water spinach
bitter melon
cabbage
cucumber
cái nồi
pot
bot
pan
ban
Tính từ chỉ món ăn "ngon"
appetizing
terrible
smelly
sickly
Tính từ (a) nặng mùi
(a)
Tính từ (a) thơm phức (mùi thức ăn)
fragrant
sickly
delectable
scrumptious
Tính từ (a) tanh (mùi tanh)
sickly
smelly
crunchy
mushy
thơm phức (mùi)
(a)
(mùi) tanh
(a)
giòn
(a)
(thịt) mềm
(a)
(thịt) dai
(a)
(thịt) mềm
tender
tough
(thịt) dai
tough
tender
mịn, nhuyễn (a)
smooth
mushy
crunchy
raw
(trái cây) chín
ripe
unripe
raw
cooked
tính từ (a) = còn sống (trái cây còn sống chưa chín)
(a)
tính từ (a) = còn sống (thức ăn còn sống chưa chín)
(a)
tính từ (a) mịn, nhuyễn
(a)
peel (v)
lột vỏ, gọt vỏ
ninh lửa nhỏ
bào sợi
cuộn lại, cuốn lại
cuộn lại, cuốn lại (món bì cuốn, ...) (v)
(a)
chần, trụng, kho (v)
(a)
ninh lửa nhỏ (v)
(a)
đánh trứng (v)
(a)
mài, bào sợi (v)
(a)
trộn lại (v)
(a)
grate (v)
roll (v)
đánh trứng (v)
whisk
roll
mix
stir
(trái cây) mọng nước (tính từ)
(a)
mọng nước (tính từ) (dành cho trái cây)
juice
juicy
fruit
water fruit
thối, rữa (a)
(a)
thối, rữa (a)
rotten
mouldy
over-cooked
sickly
bị mốc, bị lên men (a)
(a)
over-cooked (a)
nấu quá chín
nấu vừa chín
nấu chưa chín
(thức ăn) (nấu) quá chín (a)
(a)
(thức ăn) (nấu) chín (a)
(a)
(thức ăn) (nấu) chưa chín tới, còn hơi sống sống (a)
(a)
What does "vegetarian" mean?
A vegetarian doesn't eat meat, seafood or anything from animals, but they drink milk, eat cheese and eggs.
A vegetarian doesn't eat meat, seafood or anything from animals. Also, they don't drink milk, eat cheese and eggs.
Bạn ăn chay vì lý do sức khỏe hay vì lý do tôn giáo?
(a)
I am a vegetarian for health reason
