wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 12-UNIT1-FILL

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

(n): bài thuyết trình

(a)  

2.

(v): dao động

(a)  

3.

(v.phr): ngưỡng mộ ai hoặc việc gì

(a)  

4.

(v, phr,n): tác động vào

(a)  

5.

(v): kích thích

(a)  

6.

(n): sự sáng tạo

(a)  

7.

(n): sự cải tiến

(a)  

8.

(v): truyền cảm hứng

(a)  

9.

(n.phr): nhạc cụ

(a)  

10.

(adj): tài năng

(a)  

11.

(adj): có ảnh hưởng

(a)  

12.

(adj): quyết tâm

(a)  

13.

(adj): lo lắng

(a)  

14.

(adj): nổi tiếng

(a)  

15.

(adj): đáng nể

(a)  

16.

(n): sự hào phóng

(a)  

17.

(n): thành tích

(a)  

18.

(v): đăng tải lên một cái gì đó

(a)  

19.

(v): biên soạn

(a)  

20.

(v): bao gồm

(a)  

21.

(n.phr): tổ chức từ thiện

(a)  

22.

(n.phr): ưu điểm

(a)  

23.

(n): châu lục

(a)  

24.

(n): tình trạng khuyết tật

(a)  

25.

(n,v): chuyến dã ngoại, đi dã ngoạn

(a)  

26.

(n): sự tắc nghẽn giao thông

(a)  

27.

(adj): vô thời hạn

(a)  

28.

(v.phr): tiếp tục

(a)  

29.

(adj): chịu trách nhiệm cho

(a)  

30.

(n): sự bất cẩn

(a)  

31.

(adj): tận tâm

(a)  

32.

(phr.v): mang đến

(a)  

33.

(phr.v): ban phát

(a)  

34.

(v): tiết lộ

(a)  

35.

(n): danh tính

(a)  

36.

(adj): vô danh

(a)  

37.

(v): chuẩn đoán

(a)  

38.

(v): cắt một phần cơ thể

(a)  

39.

(v): di chuyển, dọn

(a)  

40.

(n): danh tiếng

(a)  

41.

(n): kẻ xâm lược

(a)  

42.

(n): bí ẩn

(a)  

43.

(adj): đạt thành tựu

(a)  

44.

(n): sự kiên trì

(a)  

45.

(v.phr): quá tải với

(a)  

46.

(adj): hứng thú

(a)  

47.

(adj): buồn chán với

(a)  

48.

(n.phr): cuộc sống riêng tư

(a)  

49.

(n): nhận định

(a)  

50.

(v): vượt qua

(a)  

51.

(v): cạnh tranh, đấu tranh

(a)  

52.

(n): bất hạnh

(a)  

53.

(v): nhận nuôi

(a)  

54.

(v): ám ảnh

(a)  

55.

(adj): vô dụng

(a)  

56.

(n): trại trẻ mồ côi

(a)  

57.

(n): đối xử, tiếp đãi

(a)  

58.

(n): bách khoa toàn thư

(a)  

59.

(adj): thịnh vượng, giàu có

(a)  

60.

(n): lễ tốt nghiệp

(a)  

61.

(phr.v): thành lập

(a)  

62.

(n.phr): nhân vật lịch sử

(a)  

63.

(n): chiến lược gia

(a)  

64.

(adj): thuận tiện

(a)  

65.

(v): tuyển dụng

(a)  

66.

(phr.v): trưởng thành

(a)  

67.

(n): kỹ thuật

(a)