WorksheetsExtensive reading: food
Total questions: 18
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
delicious
a)
ngon
b)
khách du lịch
c)
tin tưởng
d)
thất vọng
2.
arrive
a)
thảo mộc
b)
đến
c)
ngon
d)
thả
3.
bó rau thảo mộc
a)
bunch of flowers
b)
bunch of carrots
c)
bunch of herbs
d)
bunch of vegetables
4.
Tìm từ khác loại
a)
traveller
b)
villager
c)
large
d)
woman
5.
drop
a)
dân làng
b)
tin tưởng
c)
bó
d)
thả
6.
rộng lớn
a)
deep
b)
large
c)
big
d)
wonderful
7.
Ngon
a)
wonderful
b)
tasty
c)
ugly
d)
safe
8.
"Thất vọng'' in English
(a)
9.
''Khách du lịch'' in English
(a)
10.
national dish
a)
thực phẩm quốc gia
b)
bát ăn cơm
c)
món ăn truyền thống
d)
đồ uống
11.
mix
a)
nấu
b)
đảo lộn
c)
múc
d)
trộn
12.
parcel
a)
chiếc
b)
mẩu
c)
miếng
d)
gói
13.
công thức nấu ăn
a)
recipe
b)
structure
c)
grammar
d)
food maker
14.
minced meat
a)
thịt sống
b)
thịt bò
c)
thịt lợn
d)
thịt băm
15.
hỗn hợp
(a)
16.
''Bắp cải'' in English
(a)
17.
''Phổ biến'' in English
(a)
18.
''Bọc,gói'' in English
(a)
100 %
