Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Anh
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Chọn câu đúng .
a)
I have a pen
b)
I has a pen
c)
I have an pen
d)
I has an pen
2.
Đây là cái gì ?
a)
Pen
b)
Desk
c)
Pencil
d)
Book
3.
Đây là cái gì ?
a)
Pen
b)
Pencil
c)
Chair
d)
Crayon
4.
Đây là cái gì ?
a)
Desk
b)
Book
c)
Crayon
d)
Pen
5.
Tìm lỗi sai trong câu :
" She have a pen and a book ".
a)
Have
b)
Pen
c)
Book
6.
Đâu là " xin chào "?
a)
Goodbye
b)
Hello
c)
Bye
d)
One
7.
Có bao nhiêu quyển sách ?
a)
One
b)
Two
c)
Three
d)
Four
8.
Từ " Cái bàn" trong Tiếng Anh là gì ?
a)
Book
b)
Crayon
c)
Paper
d)
Desk
9.
How many pens are there ?
a)
One
b)
Two
c)
Three
d)
Four
10.
"He has a book." Đúng hay Sai ?
a)
Đúng
b)
Sai
11.
Viết từ " xin chào ".
(a)
12.
" Quyển sách " viết như nào ?
(a)
13.
Chọn các từ có nghĩa là " tạm biệt ".
a)
Bye
b)
Goodbye
c)
Hello
d)
Hi
14.
Đâu là " Pencil " ?
a)
b)
c)
15.
Đâu là " Crayon " ?
a)
b)
c)
Reset
