NEW
Font size
WorksheetsUnit 1 - Grade 6 thí điểm - VOCABULARY
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
boarding school
trường học
bảng trường học
trường nội trú
trường ngoại trú
break time
thời gian rảnh
thời gian chơi
giờ học
giờ ra chơi
calculator
máy tính bỏ túi
máy ảnh
máy rửa bát
máy giặt
compass
thước kẻ
compa/ la bàn
hộp bút
bìa sách
thiết bị
equitment
eqiupment
equipment
équipement
Tìm trọng âm của từ:
creative (sáng tạo)
cre'ative
'creative
crea'tive
c'reative
excited ........... (háo hức)
about
with
of
from
international school
trường quốc gia
trường quốc tế
trường nội trú
trường ngoại trú
nhà trẻ
small school
children school
kindergarten
kindergarden
locker
khóa tủ
khóa
tủ ngăn kéo
tủ có khóa
bút chì kim
mechanical pencil
mechanic pencil
mechine pencil
international pencil
private tutor
thầy giáo
gia sư
gia sư riêng
học riêng
physics
môn Vật lý
môn hóa
môn địa
môn văn
môn hóa học
chemical
chemistry
chemist
chimney
this is ............. uniform.
a
an
the
some
literature
môn Sinh học
Môn Ngữ văn
Môn Lịch sử
tiền tiêu vặt
lucky money
much money
pocket money
'interview (v)
phỏng vấn
được phỏng vấn
người phỏng vấn
sách giáo khoa
school book
textbook
book
surround
bao quanh
bên cạnh
đối diện
