wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10 - Unit 2 - Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

bị tắc, bị kẹt --> (adj) (a)  

2.

học kì --> (n) (a)  

3.

cửa hàng ở góc phố --> (n) ___________ _________

(a)  

4.

nguồn gốc, lai lịch --> ( n) (a)  

5.

nghề nghiệp --> (n) (a)  

6.

tình trạng hôn nhân --> ( n) ___________ ___________

(a)  

7.

keep + ________

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

8.

used to + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

9.

be used to + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

10.

decide + _________

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

11.

go + ________

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

12.

try + ________

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

13.

be familiar with + ______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

14.

stop + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

15.

had better + ______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

16.

allow + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

17.

advise + O + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

18.

be busy + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

19.

expect + _______

a)

V

b)

V_ing

c)

to V

20.

start + ________

a)

V

b)

V_ing

c)

to V