wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 1 + 2. KIỂM TRA TỪ VỰNG

Total questions: 50

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

danh thiếp

(a)  

2.

thẻ, cạc

(a)  

3.

bút chì

(a)  

4.

bút bi

(a)  

5.

bút chì bấm

(a)  

6.

chì khoá

(a)  

7.

đồng hồ

(a)  

8.

Cái dù, cái ô

(a)  

9.

cái cặp

(a)  

10.

cái TV

(a)  

11.

cái đài

(a)  

12.

máy ảnh

(a)  

13.

máy vi tính

(a)  

14.

xe oto

(a)  

15.

cái bàn

(a)  

16.

cái ghế

(a)  

17.

kẹo sôcôla

(a)  

18.

tiếng Anh

(a)  

19.

tiếng Nhật

(a)  

20.

cái gì

(a)  

21.

Sách

(a)  

22.

Từ điển

(a)  

23.

tạp chí

(a)  

24.

báo

(a)  

25.

tập, vở

(a)  

26.

sổ tay

(a)  

27.

Pháp

(a)  

28.

Nhật

(a)  

29.

Đức

(a)  

30.

Trung Quốc

(a)  

31.

Thái Lan

(a)  

32.

Hàn quốc

(a)  

33.

Indonesia

(a)  

34.

Ấn Độ

(a)  

35.

Anh

(a)  

36.

Mỹ

(a)  

37.

mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)

(a)  

38.

ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn)

(a)  

39.

ai ?

(a)  

40.

bệnh viện

(a)  

41.

trường đại học

(a)  

42.

Nhà nghiên cứu

(a)  

43.

bác sĩ

(a)  

44.

nhân viên ngân hàng

(a)  

45.

nhân viên công ty

(a)  

46.

học sinh, sinh viên

(a)  

47.

giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)

(a)  

48.

vị kia

(a)  

49.

người kia

(a)  

50.

bạn, anh, chị, ông, bà

(a)