wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 32

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

2.

Như thế đó

a)

こんや

b)

こんなに

c)

そんなに

d)

あんなに

3.

Sốt

a)

ねつ

b)

せき

c)

けが

d)

やけど

4.

けが(   )します

a)

b)

c)

d)

5.

それはいけません(   )

a)

b)

c)

d)

6.

(   )します

a)

しっかり

b)

ゆっくり

c)

まだ

d)

もう

7.

しけんに(   )

a)

こまります

b)

うんどうします

c)

せいこうします

d)

しっぱいします

8.

ねつが(     )

a)

つづきます

b)

ひやします

c)

あたります

d)

こまります

9.

bị cảm

(a)  

10.

Nước máy

a)

みずどう

b)

すいどう

c)

おみず

d)

おさけ

11.

Phía tây

a)

みなみ

b)

きた

c)

ひがし

d)

にし

12.

Thành công

a)

せいこう

b)

せこ

c)

せえこう

d)

せいこ

13.

Bầu trời

a)

かぜ

b)

にし

c)

そら

d)

ほし

14.

こみます

a)

Vắng

b)

Quang đãng

c)

Có mây

d)

Đông

15.

つづきます

a)

Tiến lên

b)

Leo núi

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

16.

ひやします

a)

Xoa

b)

Làm lạnh

c)

Dán

d)

Đẩy

17.

はれます

a)

Nắng

b)

Râm mưa

c)

Mát mẻ

18.

うんどうします

a)

Thể thao

b)

Luyện tập

c)

Cử tạ

d)

Vận động

19.

そつぎょうします

a)

tìm thấy

b)

nhập học

c)

tốt nghiệp

d)

thi

20.

ngày nghỉ liền nhau

a)

てんらんかい

b)

さくぶん

c)

れんきゅう

d)

けっこんしき

21.

lễ tang

a)

さくぶん

b)

てんらんかい

c)

けっこんしき

d)

そうしき

22.

suối nước nóng

a)

ほんしゃ

b)

どうぶつえん

c)

おんせん

d)

だいがくいん

23.

あめ__ やみます

a)

b)

c)

d)

24.

Ồn ào

a)

しんぱい

b)

うるさい

c)

たいよう

d)

みなみ

25.

あめ__ やみます

a)

b)

c)

d)

26.

おきゃく

a)

trụ sở chính

b)

khách hàng

c)

suối nước nóng

d)

cao học

27.

もどります

a)

Tạnh (mưa)

b)

Quay lại

c)

Thất bại

d)

Vận động

28.

しけん___ごうかくします

a)

b)

c)

d)

29.

ゆうがた

a)

Đêm

b)

Muộn

c)

Sáng

d)

Chiều tối

30.

quần

a)

ズボン

b)

スカート

c)

ドレス

d)

セーター

31.

Đủ

a)

じゅうぶん

b)

じゅんぶん

c)

じゅぶん

32.

Nắng

a)

くもります

b)

あめ

c)

はれます

33.

Gắng sức

a)

むじしますをします

b)

むりをします

c)

がんばります

34.

Đường vắng

a)

みちがすきます

b)

みちがしぎます

c)

みちがすぎます

35.

Cúm

a)

イフルエンザ

b)

インフルエンザ

c)

エフルエンザ

36.

Bị bỏng

a)

やけど

b)

けが

c)

せき

37.

Phía đông

a)

みなみ

b)

ひがし

c)

にし

38.

Kỳ lạ

a)

おかしい

b)

かなしい

c)

うるさい

39.

Tham gia trận đấu

a)

しあいにでます

b)

しあいをでます

c)

しあいがでます

40.

Có mây

a)

はれます

b)

くもります

c)

あめがふります

41.

Đội

a)

チーム

b)

チム

c)

チーム―

42.

Nam

a)

にし

b)

きた

c)

みなみ

43.

Động cơ

a)

ェジン

b)

エンジン

c)

エンジ

44.

Căng thẳng

a)

ストレス

b)

ストルス

c)

ストゼス

45.

Khó khăn

a)

こまります

b)

ごかします

c)

こまします