wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10 - Unit 1 - Vocabulary

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

thông báo --> (v) (a)  

2.

thắt, buộc --> (v) (a)  

3.

nữ tiếp viên hàng không --> (n) (a)  

4.

điển hình --> (adj) (a)  

5.

đổ chuông ( đồng hồ ) --> (v) ________ ______

(a)  

6.

đối mặt với tử thần --> ______ _______ ____ ____ _______

(a)  

7.

(được) ninh, hầm, kho --> (a)  

8.

bơm --> (v) (a)  

9.

thay phiên, xen kẽ --> (v) (a)  

10.

bờ --> (n) (a)  

11.

nhúng, ngâm, dìm, xuống --> (v) (a)  

12.

thắt đai an toàn --> ________ _______ ______

(a)  

13.

đội cứu hỏa --> (n) ______ _____________

(a)  

14.

bừa --> (a)  

15.

cày --> (v) (a)