wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第三课

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

你学汉语。

a)

tôi học tiếng anh

b)

bạn học tiếng hán

c)

tôi học tiếng trung

2.

英语很难.

a)

Tiếng hán rất khó.

b)

Tiếng Anh không khó.

c)

Tiếng Anh rất khó.

d)

Tiếng Đức khó.

3.

英语难不难?tìm câu đồng nghĩa

a)

英语难吗?

b)

英语很难吗?

c)

英语不难吗?

d)

ABC đúng

4.

阿拉伯语

a)

tiếng Tây Ban Nha

b)

tiếng Ả Rập

c)

tiếng Ytalia

5.

彳bộ gì?

a)

nhân

b)

xích

c)

thập

d)

dẫn

6.

我哥哥学德语。

a)

Anh trai tôi học tiếng Đức.

b)

Anh học tiếng Đức.

c)

Anh trai bạn học tiết Đức.

d)

Tôi học tiếng Đức.

7.

ngữ pháp

a)

语法

b)

法语

c)

法律

8.

明天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

ngày mốt

9.

我学汉语。明天 thêm vào vị trí nào trong câu là đúng?

a)

我明天学汉语。

b)

明天我学汉语。

c)

我学汉语明天。

10.

见(Jiàn)

Bộ gì?

a)

kiến

b)

kiếm

c)

mục

11.

你去邮局吗?

a)

bạn đi ngân hàng không?

b)

bạn đi bưu điện không?

c)

bạn đi Bắc Kinh không?

d)

bạn đi Hàn Quốc không?

12.

你去邮局寄信吗?chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi thực tế?

có thể chọn nhiều đáp án

a)

去。

b)

不去。

c)

我不去。

d)

我去。

13.

Có thể chọn nhiều đáp án

a)

一个人

b)

三口人

c)

一口人

d)

一人

14.
a)

银行

b)

邮局

c)

学校

15.

明天我去北京。

a)

Tôi đi Bắc Kinh.

b)

ngày mai tôi không đi Bắc Kinh.

c)

ngày mai tôi đi bưu điện.

d)

không đi Bắc Kinh.