Font size
Worksheets第三课
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
你学汉语。
tôi học tiếng anh
bạn học tiếng hán
tôi học tiếng trung
英语很难.
Tiếng hán rất khó.
Tiếng Anh không khó.
Tiếng Anh rất khó.
Tiếng Đức khó.
英语难不难?tìm câu đồng nghĩa
英语难吗?
英语很难吗?
英语不难吗?
ABC đúng
阿拉伯语
tiếng Tây Ban Nha
tiếng Ả Rập
tiếng Ytalia
彳bộ gì?
nhân
xích
thập
dẫn
我哥哥学德语。
Anh trai tôi học tiếng Đức.
Anh học tiếng Đức.
Anh trai bạn học tiết Đức.
Tôi học tiếng Đức.
ngữ pháp
语法
法语
法律
明天
hôm nay
ngày mai
hôm qua
ngày mốt
我学汉语。明天 thêm vào vị trí nào trong câu là đúng?
我明天学汉语。
明天我学汉语。
我学汉语明天。
见(Jiàn)
Bộ gì?
kiến
kiếm
mục
你去邮局吗?
bạn đi ngân hàng không?
bạn đi bưu điện không?
bạn đi Bắc Kinh không?
bạn đi Hàn Quốc không?
你去邮局寄信吗?chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi thực tế?
có thể chọn nhiều đáp án
去。
不去。
我不去。
我去。
Có thể chọn nhiều đáp án
一个人
三口人
一口人
一人
银行
邮局
学校
明天我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
ngày mai tôi không đi Bắc Kinh.
ngày mai tôi đi bưu điện.
không đi Bắc Kinh.
