Font size
WorksheetsIn a shop- solution 7G
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
" Một cửa hàng lớn được chia thành nhiều gian hàng nhỏ, mỗi gian hàng bán một thứ khác nhau" có nghĩa là gì trong tiếng anh?
supermarket
department store
clothes shop
shoes store
Những từ nào sau đây có nghĩa là "người mua/khách hàng"?
shopper
seller
buyer
customer
shop assistant
Từ " shop assistant" được phát âm như thế nào?
/ˈsɒp əˌsɪs.tənt/
/ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/
/ˈʃɒp aˌsɪs.tənt/
/ˈʃɒp əˌsɪ.tənt/
"Dùng để chỉ những giấy tờ, biên lai, biên nhận đảm bảo rằng bạn đã thanh toán đầy đủ cho bên bán" được viết như thế nào trong tiếng anh?
(a)
" Tiền lẻ nhận lại từ người bán hàng " được gọi là?
(a)
"Hành động thử đồ như quần áo, giày dép…" là từ nào sau đây?
go shopping
try on
rent
for sale
Look and write.
(a)
It's ten (a) dong.
How/is/ the/much/scarf/?
(a)
Dịch: Tôi có thể giúp bạn như nào?
(a)
Nói gì khi muốn hỏi cách khách hàng muốn thanh toán
(a)
What is it?
(a)
What is it?
(a)
It is a HDMI (a) .
(a)
