wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

In a shop- solution 7G

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

" Một cửa hàng lớn được chia thành nhiều gian hàng nhỏ, mỗi gian hàng bán một thứ khác nhau" có nghĩa là gì trong tiếng anh?

a)

supermarket

b)

department store

c)

clothes shop

d)

shoes store

2.

Những từ nào sau đây có nghĩa là "người mua/khách hàng"?

a)

shopper

b)

seller

c)

buyer

d)

customer

e)

shop assistant

3.

Từ " shop assistant" được phát âm như thế nào?

a)

/ˈsɒp əˌsɪs.tənt/

b)

/ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/

c)

/ˈʃɒp aˌsɪs.tənt/

d)

/ˈʃɒp əˌsɪ.tənt/

4.

"Dùng để chỉ những giấy tờ, biên lai, biên nhận đảm bảo rằng bạn đã thanh toán đầy đủ cho bên bán" được viết như thế nào trong tiếng anh?

(a)  

5.

" Tiền lẻ nhận lại từ người bán hàng " được gọi là?

(a)  

6.

"Hành động thử đồ như quần áo, giày dép…" là từ nào sau đây?

a)

go shopping

b)

try on

c)

rent

d)

for sale

7.

Look and write.

(a)  

8.
cashier (or: clerk)
a)
thủ quỹ
b)
cửa hàng tiết kiệm
c)
quầy thanh toán
9.
manager
a)
giám đốc
b)
bác sĩ nhãn khoa
c)
lớn
10.
receipt
a)
biên lai
b)
kích thước trẻ em
c)
mặc cả
11.
credit card (or: debit card)
a)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
b)
cửa hàng sách
c)
12.
return
a)
trả lại
b)
chợ trời
c)
trung bình
13.

It's ten (a)   dong.

14.

How/is/ the/much/scarf/?

(a)  

15.

Dịch: Tôi có thể giúp bạn như nào?

(a)  

16.

Nói gì khi muốn hỏi cách khách hàng muốn thanh toán

(a)  

17.

What is it?

(a)  

18.

What is it?

(a)  

19.

It is a HDMI (a)   .

20.



(a)