WorksheetsÂm I
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Đâu là phiên âm của 'heat'
a)
hɪt
b)
hi:t
2.
Đâu là phiên âm của 'lip'?
a)
lɪp
b)
li:p
3.
Đâu là phiên âm của 'will'
a)
wɪl
b)
wi:l
4.
Đâu là phiên âm của 'seek'
a)
si:k
b)
sɪk
5.
Đâu là phiên âm của 'seat'
a)
sɪt
b)
si:t
6.
Đâu là phiên âm của 'eat'
a)
i:t
b)
ɪt
7.
đâu là phiên âm của 'sit'
a)
sɪt
b)
si:t
8.
Đâu là phiên âm của 'leap'
a)
lɪp
b)
li:p
9.
Đâu là phiên âm của 'heat'
a)
hɪt
b)
hi:t
10.
Đâu là phiên âm của 'hit'
a)
hi:t
b)
hɪt
11.
Nghĩa của từ 'heat'
(a)
12.
We (a) study English tomorrow
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
13.
Nghĩa của từ 'seek'
(a)
14.
My bike has two (a)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
15.
'Leap' có nghĩa là gì
(a)
16.
'Bánh xe' nghĩa tiếng anh như nào?
(a)
17.
'ốm, bị ốm, bị bệnh' tiếng Anh nghĩa là gì?
(a)
18.
'Wheel' có nghĩa là gì?
(a)
19.
'nhiệt, sực nóng, hơi nóng' tiếng Anh nghĩa là gì?
(a)
20.
The ... only eat rice and fish
(a)
100 %
