NEW
Font size
WorksheetsBài 13 - Từ vựng
Total questions: 39
Worksheet time: 7mins
Nhất trí/ chúng ta thống nhất như thế
そうですか
そうですよ
そうですね
そう しましょう
そうですね
hình như là vậy
vậy à
đúng thế (tán thành với người cùng nói chuyện)
có phải vậy không
(tôi) khát
おなかがすきました
おなかがいっぱいです
のどがいたいです
のどがかわきました
おなかがいっぱいです
(tôi) đói
(tôi) no
(tôi) khát
(tôi) say
(tôi) đói rồi
のどがかわきました
のどがすきました
おなかがすきました
おなかがいっぱいです
どこか
ai đó
vật gì đó
đâu đó, chỗ nào đó
ăn gì đó
cái gì đó
なにか
どこか
だれか
なんか
~ごろ
với ~
và ~
khoảng ~ (dùng cho thời gian)
từ ~
しゅうまつ
週間
週末
週沫
週茉
登録
とろく
どろく
とうろく
どうそく
会議
việc đăng ký
mỹ thuật
kinh tế
cuộc họp
スキー
việc trượt tuyết
câu cá
bể bơi
thích
つり
送り
釣り
借り
足り
mỹ thuật
みじゅつ
びじゅつ
ひじゅつ
ぴじゅつ
経済
げいさい
げいざい
けさい
けいざい
sông
本
山
川
木
プール
quy tắc
bàn
trượt tuyết
bể bơi
văn phòng hành chính quận, thành phố
しゃくしょ
しやくしょ
じゃくしょ
じやくしょ
せまい
広い
狭い
細い
太い
広い
muốn có
vui
rộng
hẹp, chật
さびしい
寂しい
涼しい
楽しい
欲しい
muốn có
狭い
欲しい
寂しい
広い
たいへん
vất vả, khó khăn, khổ
sướng vui
buồn
đơn giản
đi dạo
さんぽします
さんぼします
さんぼします
ざんぽします
ăn cơm
飲食します
食堂します
食事します
食品します
かいものします
đi dạo
ăn cơm
bán hàng
mua hàng
結婚します
しょくじします
けっこんします
けこんします
しょうくじします
出ます
ra, ra khỏi
vào
gửi
tiễn
vào
いります
でます
だします
はいります
出します
ra
vào
gửi
nhận
つかれます
作れます
帰れます
疲れます
遅れます
むかえます
tiễn
chơi
đón
mệt
泳ぎます
いそぎます
おそぎます
おとぎます
およぎます
chơi
あそびます
およぎます
むかえます
つかれます
ちゅうもん
hỏi, câu hỏi
gọi món, đặt hàng
bán hàng
trả lại hàng
ていしょく
cơm rang
đặt cơm
cơm suất, cơm phần
gọi món
món cơm thịt bò
とんかつ
きゅうどう
ぎゅうどう
ぎゅうどん
[少々]お待ちください
[しょうしょう]おまちください
[そうそう]おまちください
[しょうしょう]おもちください
[そうそう]おもちください
べつべつに
chung, để chung
riêng ra, để riêng
đặc biệt
thông thường
