wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13 - Từ vựng

Total questions: 39

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Nhất trí/ chúng ta thống nhất như thế

a)

そうですか

b)

そうですよ

c)

そうですね

d)

そう しましょう

2.

そうですね

a)

hình như là vậy

b)

vậy à

c)

đúng thế (tán thành với người cùng nói chuyện)

d)

có phải vậy không

3.

(tôi) khát

a)

おなかがすきました

b)

おなかがいっぱいです

c)

のどがいたいです

d)

のどがかわきました

4.

おなかがいっぱいです

a)

(tôi) đói

b)

(tôi) no

c)

(tôi) khát

d)

(tôi) say

5.

(tôi) đói rồi

a)

のどがかわきました

b)

のどがすきました

c)

おなかがすきました

d)

おなかがいっぱいです

6.

どこか

a)

ai đó

b)

vật gì đó

c)

đâu đó, chỗ nào đó

d)

ăn gì đó

7.

cái gì đó

a)

なにか

b)

どこか

c)

だれか

d)

なんか

8.

~ごろ

a)

với ~

b)

và ~

c)

khoảng ~ (dùng cho thời gian)

d)

từ ~

9.

しゅうまつ

a)

週間

b)

週末

c)

週沫

d)

週茉

10.

登録

a)

とろく

b)

どろく

c)

とうろく

d)

どうそく

11.

会議

a)

việc đăng ký

b)

mỹ thuật

c)

kinh tế

d)

cuộc họp

12.

スキー

a)

việc trượt tuyết

b)

câu cá

c)

bể bơi

d)

thích

13.

つり

a)

送り

b)

釣り

c)

借り

d)

足り

14.

mỹ thuật

a)

みじゅつ

b)

びじゅつ

c)

ひじゅつ

d)

ぴじゅつ

15.

経済

a)

げいさい

b)

げいざい

c)

けさい

d)

けいざい

16.

sông

a)

b)

c)

d)

17.

プール

a)

quy tắc

b)

bàn

c)

trượt tuyết

d)

bể bơi

18.

văn phòng hành chính quận, thành phố

a)

しゃくしょ

b)

しやくしょ

c)

じゃくしょ

d)

じやくしょ

19.

せまい

a)

広い

b)

狭い

c)

細い

d)

太い

20.

広い

a)

muốn có

b)

vui

c)

rộng

d)

hẹp, chật

21.

さびしい

a)

寂しい

b)

涼しい

c)

楽しい

d)

欲しい

22.

muốn có

a)

狭い

b)

欲しい

c)

寂しい

d)

広い

23.

たいへん

a)

vất vả, khó khăn, khổ

b)

sướng vui

c)

buồn

d)

đơn giản

24.

đi dạo

a)

さんぽします

b)

さんぼします

c)

さんぼします

d)

ざんぽします

25.

ăn cơm

a)

飲食します

b)

食堂します

c)

食事します

d)

食品します

26.

かいものします

a)

đi dạo

b)

ăn cơm

c)

bán hàng

d)

mua hàng

27.

結婚します

a)

しょくじします

b)

けっこんします

c)

けこんします

d)

しょうくじします

28.

出ます

a)

ra, ra khỏi

b)

vào

c)

gửi

d)

tiễn

29.

vào

a)

いります

b)

でます

c)

だします

d)

はいります

30.

出します

a)

ra

b)

vào

c)

gửi

d)

nhận

31.

つかれます

a)

作れます

b)

帰れます

c)

疲れます

d)

遅れます

32.

むかえます

a)

tiễn

b)

chơi

c)

đón

d)

mệt

33.

泳ぎます

a)

いそぎます

b)

おそぎます

c)

おとぎます

d)

およぎます

34.

chơi

a)

あそびます

b)

およぎます

c)

むかえます

d)

つかれます

35.

ちゅうもん

a)

hỏi, câu hỏi

b)

gọi món, đặt hàng

c)

bán hàng

d)

trả lại hàng

36.

ていしょく

a)

cơm rang

b)

đặt cơm

c)

cơm suất, cơm phần

d)

gọi món

37.

món cơm thịt bò

a)

とんかつ

b)

きゅうどう

c)

ぎゅうどう

d)

ぎゅうどん

38.

[少々]お待ちください

a)

[しょうしょう]おまちください

b)

[そうそう]おまちください

c)

[しょうしょう]おもちください

d)

[そうそう]おもちください

39.

べつべつに

a)

chung, để chung

b)

riêng ra, để riêng

c)

đặc biệt

d)

thông thường