wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5-2

Total questions: 40

Worksheet time: 2hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

~辞書

a)

これ

b)

この

c)

d)

ここ

2.

あの名刺

a)

cái đó là thẻ

b)

cái này là danh thiếp

c)

cái danh thiếp kia

d)

ở đó là danh thiếp

3.

それ鉛筆です.

a)

đó là cái bút

b)

đây là bút chì

c)

cái bút chì đó

d)

đó là cái bút chì

4.

quyển sách này

a)

b)

この本

c)

これ本です

d)

の本です

5.

かぎ

a)

chìa khoá

b)

cái ô

c)

túi sách

d)

giấy

6.

チョコレート

a)

vani la

b)

cà phê

c)

matcha

d)

sô-cô-la (chocolate)

7.

これは誰の雑誌ですか?

a)

はい

b)

いいえ

c)

です

d)

失礼ですが

8.

チョコレートですか、コーヒーですか?

4 lines
9.

Q. 

日本ですか、韓国ですか?

4 lines
10.

テープレコーダー

a)

băng casset

b)

máy ghi âm

c)

tv

d)

radio

11.

辞書、雑誌、新聞手帳本。

a)

tạp chí, từ điển, báo, sách, sổ tay.

b)

từ điển, tạp chí, báo, sách, sổ tay.

c)

từ điển, tạp chí, báo, sổ tay, sách.

d)

từ điển, báo,tạp chí, sách, sổ tay.

12.

これからお世話になります!

a)

どうもありがとうございます

b)

こちらこそよろしく

c)

違います

d)

ほんの気持ちです

13.

そうですか?

a)

そう

b)

あのう

c)

違います

d)

どうぞ

14.

自動車

a)

じどうしゃ

b)

ジドウシャ

c)

じどう

d)

ジドウ

15.

つくえ

(a)  

16.

いす

(a)  

17.

何ですか?

a)

nan desu ka ?

b)

nani ka?

c)

nani desu ka?

d)

nano desu ka?

18.

カセットテープ

テープレコーダー

テレビ

ラジオ

カメラ

コンピューター

a)

băng casset

máy ghi âm

TV

radio

máy ảnh

máy tính

b)

máy ghi âm

băng casset

radio

TV

máy ảnh

máy tính

c)

máy ghi âm

băng casset

TV

radio

máy tính

máy ảnh

d)

máy ghi âm

băng casset

TV

radio

máy tính

máy ảnh

e)

máy ghi âm

băng casset

radio

TV

máy ảnh

máy tính

19.

英語

a)

tiếng anh

b)

anh quốc

c)

tiếng mĩ (U.S.A)

d)

nước mĩ

20.

tạo hội thoại từ 2-4 câu có sử dụng ngữ pháp & tự vựng bài 2 (kết hợp cả bài 1)

4 lines
21.

あのう...~

a)

いす

b)

失礼ですが

c)

そう

d)

はい

22.

viết kanji chữ '違'

23.

viết kanji ' số 3'

24.

音読み(on-yomi) '三'

a)

ゾウ

b)

サン

c)

さん

d)

ぞう

25.

a: đây là cái bút bi của tôi.

b: thật à?

a: đúng rồi!

(a)  

26.

viết kanji 'số 4 '

27.

chọn câu sai

a)

それは私の鉛筆ではありません

b)

それの私は英語の本です

c)

その鍵はあなたのです

d)

あなたは誰ですか?

28.

a)

3

b)

8

c)

4

d)

6

29.

訓読み '四'

a)

b)

c)

よっ

d)

よん

30.

あれは何の雑誌ですか?

a)

です

b)

3歳です

c)

初めまして

d)

よろしく

31.

時計

(a)  

32.

名刺

(a)  

33.

chọn cái khác loại :

a)

カード

b)

テレホンカード

c)

名刺

d)

チョコレート

34.

a)

かさ

b)

かしゃ

c)

かぎ

35.
a)

b)

辞書

c)

雑誌

d)

新聞

e)

手帳

36.
a)

カード

b)

ノート

c)

ポールペン

d)

かばん

37.
a)

かばん

b)

時計

c)

カメラ

d)

コーヒー

38.

ねえ(nè)....チョコレート

a)

どうも

b)

どうぞ

39.

~語

a)

日本

b)

c)

d)

中国人

40.

...ほんの気持ちです!

a)

どうもありがとうございます

b)

ちがいます

c)

こちらはAさんです

d)

こちらこそよろしく