wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới

Total questions: 59

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

khám phá

(a)  

2.

hang động

(a)  

3.

vịnh

(a)  

4.

đảo

(a)  

5.

đi du thuyền

(a)  

6.

xây lâu đài cát

(a)  

7.

vùng quê

(a)  

8.

vùng biển

(a)  

9.

hi vọng, mong chờ

(a)  

10.

tắm nắng

(a)  

11.

truyện ngắn

(a)  

12.

vẫn

(a)  

13.

thể dục

(a)  

14.

toán học

(a)  

15.

môn tin học

(a)  

16.

môn khoa học

(a)  

17.

giờ nghỉ giải lao

(a)  

18.

ngày học

(a)  

19.

ngoại trừ

(a)  

20.

bắt đầu

(a)  

21.

năm học

(a)  

22.

luyện tập, ôn tập

(a)  

23.

truyện tranh

(a)  

24.

từ vựng

(a)  

25.

từ mới

(a)  

26.

đọc to, đọc thành tiếng

(a)  

27.

phim hoạt hình

(a)  

28.

người mới đến

(a)  

29.

sở thích

(a)  

30.

nước ngoài

(a)  

31.

bạn người nước ngoài

(a)  

32.

người nước ngoài

(a)  

33.

đoán

(a)  

34.

nghĩa của từ vựng. ý nghĩa

(a)  

35.

đính từ vựng

(a)  

36.

wall

(a)  

37.

hiểu lẫn nhau

(a)  

38.

cần thiết

(a)  

39.

giao tiếp

(a)  

40.

truyện ma

(a)  

41.

sợ

(a)  

42.

truyện cổ tích

(a)  

43.

nhân vật

(a)  

44.

khoan dung, rộng lượng

(a)  

45.

chăm chỉ

(a)  

46.

tốt bụng

(a)  

47.

thông minh

(a)  

48.

hiền lành, dịu dàng

(a)  

49.

cảnh sát

(a)  

50.

dũng cảm

(a)  

51.

tham gia

(a)  

52.

Ngày Quốc khánh

(a)  

53.

trước khi

(a)  

54.

sân thể thao

(a)  

55.

chơi bóng bàn

(a)  

56.

đấu với

(a)  

57.

cầu lông

(a)  

58.

tập luyện chăm chỉ

(a)  

59.

cuộc thi

(a)