Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng FF3 unit 1-2
Total questions: 62
Worksheet time: 57mins
bà
(a)
anh chị em họ
(a)
chú
(a)
dì, cô
(a)
con lừa
(a)
con dê
(a)
con hươu cao cổ
(a)
con ngựa
(a)
nắng (adj)
(a)
Tháng 1
(a)
Tháng 2
(a)
Tháng 3
(a)
tháng 4
(a)
tháng 5
(a)
tháng 6
(a)
tháng 7
(a)
tháng 8
(a)
tháng 9
(a)
tháng 10
(a)
tháng 11
(a)
tháng 12
(a)
20
(a)
50
(a)
30
(a)
100
(a)
22
(a)
Ai Cập
(a)
Nước Anh
(a)
Nga
(a)
Tây Ban Nha
(a)
Thái Lan
(a)
ÚC
(a)
Mỹ
(a)
Bra-xin
(a)
Bút sáp màu
(a)
Vẽ (v)
(a)
muỗng
(a)
rắn
(a)
uống (v)
(a)
mùa xuân
(a)
mùa hè
(a)
mùa thu
(a)
mùa đông
(a)
vườn
(a)
mùa
(a)
đọc truyện tranh
(a)
trượt ván
(a)
tập thể dục dụng cụ
(a)
chơi cờ vua
(a)
câu cá
(a)
chơi bóng rổ
(a)
chụp hình
(a)
chơi bóng chuyền
(a)
Dịch: Khi nào là sinh nhật của bạn?
(a)
Dịch: Bố của Holly
(a)
Dịch: Con chó của Ben
(a)
Con hươu cao cổ thì cao hơn con ngựa.
(a)
Con lừa thì nhỏ hơn con voi.
(a)
Mark thì nhanh hơn Shadow.
(a)
Đây là bà ngoại của tôi.
(a)
Đó là cái xe đạp của Lisa.
(a)
ông
(a)
