wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOVERS - Vocabulary check - Lesson 19

Total questions: 58

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Thú cưng

(a)  

2.

con ruồi

(a)  

3.

Mèo con

(a)  

4.

cái lồng, cái cũi

(a)  

5.

cái lưng

(a)  

6.

cái dạ dày

(a)  

7.

ria mép

(a)  

8.

râu

(a)  

9.

tóc xoăn

(a)  

10.

mũ bảo hiểm

(a)  

11.

bộ đồ bơi

(a)  

12.

khăn quàng

(a)  

13.

Con gái (con của bố mẹ)

(a)  

14.

Con trai (con của bố mẹ)

(a)  

15.

cháu trai

(a)  

16.

cháu gái

(a)  

17.

bố mẹ

(a)  

18.

anh, chị, em họ

(a)  

19.

cốc thủy tinh

(a)  

20.

cái chai

(a)  

21.

cái đĩa

(a)  

22.

cái bát

(a)  

23.

đau đầu

(a)  

24.

đau tai

(a)  

25.

ho

(a)  

26.

đau dạ dày

(a)  

27.

bị lạnh, cảm lạnh

(a)  

28.

tầng hầm

(a)  

29.

địa chỉ

(a)  

30.

ban công

(a)  

31.

thang máy

(a)  

32.

mái nhà

(a)  

33.

tầng trên

(a)  

34.

tầng dưới

(a)  

35.

điểm dừng xe buýt

(a)  

36.

bến xe buýt

(a)  

37.

bản đồ

(a)  

38.

lỗi sai

(a)  

39.

bài thi, bài kiểm tra

(a)  

40.

môn học

(a)  

41.

bài tập về nhà

(a)  

42.

ban nhạc

(a)  

43.

truyện tranh

(a)  

44.

cái ao

(a)  

45.

thời tiết

(a)  

46.

sân bay

(a)  

47.

xe cứu thương

(a)  

48.

tên lửa

(a)  

49.

vé xe, vé tàu, vé xem phim

(a)  

50.

đường ray xe lửa

(a)  

51.

đảo

(a)  

52.

thế giới

(a)  

53.

diễn viên

(a)  

54.

chú hề

(a)  

55.

cướp biển

(a)  

56.

nhà máy

(a)  

57.

phi hành gia

(a)  

58.

chó con

(a)